Lỗi thường gặp
Causer hay parler: trò chuyện, nói và gây vấn đề
Tránh ba lỗi nhầm causer và parler. So sánh nói với ai, nói về chủ đề và gây kết quả, rồi trả lời bốn câu hỏi.
- B1
- 3 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Causer avec quelqu’un nghĩa là “tán chuyện với ai” trong tiếng Pháp thân mật. Parler là động từ trung tính chỉ nói chuyện. Trong causer un problème, causer nghĩa là “gây ra”: vấn đề là kết quả, không phải chủ đề trò chuyện.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

causer nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
- causer avec Léacùng Léa gây ra điều gìtán chuyện với Léa
Je cause avec Léa après le cours.Tôi tán chuyện với Léa sau giờ học.
Với cách trung tính, dùng Je parle avec Léa après le cours.
- causer un retardnói về sự chậm trễgây chậm trễ
Cette erreur a causé un retard.Lỗi này đã gây chậm trễ.
Với “nói về sự chậm trễ”, dùng parler du retard.
- parler françaisnói về nước Phápnói tiếng Pháp
Nous parlons français pendant la réunion.Chúng tôi nói tiếng Pháp trong cuộc họp.
Với “nói về nước Pháp”, dùng parler de la France.
| Cách diễn tả | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| causer avec quelqu’un | Elle cause avec son voisin. | Cô ấy tán chuyện với hàng xóm. |
| causer de quelque chose | Ils causent de leur projet. | Họ tán chuyện về dự án. |
| parler de quelque chose | Ils parlent de leur projet. | Họ nói về dự án. |
| causer un problème | Cette erreur cause un problème. | Lỗi này gây vấn đề. |
Một cuộc trò chuyện về vấn đề
- Léa
Tu as parlé avec Max ?
Bạn đã nói chuyện với Max chưa?
- Nora
Oui, on a causé de la présentation.
Rồi, chúng tôi tán chuyện về bài thuyết trình.
- Léa
Pourquoi a-t-elle commencé en retard ?
Vì sao buổi đó bắt đầu muộn?
- Nora
Une erreur dans le programme a causé un retard.
Lỗi trong chương trình đã gây chậm trễ.
Trước tiên Nora miêu tả cuộc trò chuyện: on a causé de la présentation. Câu thứ hai nêu nguyên nhân và kết quả: une erreur a causé un retard. Phong cách thân mật thuộc nghĩa tán chuyện; nghĩa “gây ra” là tiếng Pháp trung tính thông thường.
Vì sao không thể nói causer du trong tiếng Pháp?
So sánh Ils causent du film (“Họ tán chuyện về bộ phim”) với Ces erreurs causent du retard (“Các lỗi này gây chậm trễ”). Câu đầu, du kết hợp de + le và giới thiệu chủ đề. Câu sau, du là mạo từ bộ phận đứng trước kết quả. Để kể cuộc trò chuyện rõ và trung tính, dùng Ils parlent du retard.