Hội thoại
Phòng khách sạn ồn: hỏi phương án yên tĩnh hơn bằng tiếng Pháp
Luyện hội thoại tiếng Pháp về phòng khách sạn ồn. Hỏi phòng nhỏ hơn, kiểm tra giá và hẹn xem phòng trước khi xác nhận đổi.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Mô tả tiếng bạn nghe, hỏi phòng yên tĩnh hơn và kiểm tra giá: Est-ce qu’une chambre plus calme est disponible ? Le prix est-il le même ? Nora có thể nhận phòng nhỏ hơn nhưng muốn xem trước khi xác nhận chuyển.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá khách sạn trong cuộc trò chuyện của Nora
Tìm:

- Réception
Bonsoir, je vous écoute.
Tiếng Việt
Chào buổi tối, tôi có thể giúp gì?
- Nora
Bonsoir, ma chambre donne sur la cour et j’entends un groupe qui parle fort.
Nói phòng bạn hướng ra đâu và mô tả tiếng ồn.
Tiếng Việt
Chào buổi tối, phòng tôi nhìn ra sân trong và tôi nghe một nhóm nói chuyện lớn.
- Réception
Je suis désolé. Vous souhaitez changer de chambre ?
Tiếng Việt
Tôi xin lỗi. Bạn muốn đổi phòng không?
- Nora
Oui. Est-ce qu’une chambre plus calme est disponible ?
Hỏi có phòng yên tĩnh hơn không.
Tiếng Việt
Có. Có phòng yên tĩnh hơn không?
- Réception
Je peux vérifier une petite chambre côté jardin.
Tiếng Việt
Tôi có thể kiểm tra một phòng nhỏ phía vườn.
- Nora
Une chambre plus petite me convient. Le prix est-il le même ?
Chấp nhận khác biệt về diện tích và hỏi giá.
Tiếng Việt
Phòng nhỏ hơn cũng được. Giá có bằng nhau không?
- Réception
Je vérifie… Oui, elle est disponible au même tarif.
Tiếng Việt
Để tôi kiểm tra… Vâng, phòng còn trống và cùng giá.
- Nora
Est-ce que je peux la voir avant de confirmer ?
Xin xem phòng khác trước khi quyết định.
Tiếng Việt
Tôi xem trước khi xác nhận được không?
- Réception
Bien sûr. Je vais vous la montrer.
Tiếng Việt
Tất nhiên. Tôi sẽ dẫn bạn đi xem.
- Nora
Merci beaucoup.
Cảm ơn lễ tân.
Tiếng Việt
Cảm ơn nhiều.
Hỏi phòng khách sạn yên tĩnh hơn bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Điều đã xác định |
|---|---|
| Je peux vérifier. | Lễ tân đề nghị kiểm tra. |
| Elle est disponible au même tarif. | Phòng còn trống và cùng giá. |
| Je vais vous la montrer. | Lễ tân sẽ dẫn Nora xem phòng. |
Trong vous la montrer, vous nghĩa là “cho bạn” và la thay cho căn phòng. Plus calme so sánh phòng khác với phòng hiện tại; au même tarif so sánh giá. Câu hỏi cuối của Nora để quyết định lại sau khi xem phòng.