Phạm vi

Ăn trong tiếng Pháp: từ grignoter và manger đến déguster và se goinfrer

Grignoter, manger, se régaler, déguster, dévorer, se goinfrer, bouffer: thang động từ ăn tiếng Pháp theo lượng và mức lịch sự.

Tóm tắt

Manger trung tính. Grignoter là ăn nhấm nháp, déguster là thưởng thức, se régaler là ăn rất ngon miệng, dévorer là ăn ngấu nghiến, se goinfrer là ăn nhồi nhét, còn bouffer là tiếng lóng chỉ ăn. Chọn đúng từ giúp câu sinh động và đúng phong cách ngôn ngữ.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Phô mai Comt?, bánh mì và ly rượu vang vàng trên bàn.
Dành thời gian déguster một miếng comté ngon. Minh họa: Atelier

Từ nhấm nháp đến ăn nhồi nhét

nhiều

  1. boufferăn (tiếng lóng)Thân mật; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự.
  2. se goinfrerăn nhồi nhétTham ăn, thân mật.
  3. dévorerăn ngấu nghiến
  4. se régalerăn một bữa rất ngonOn s'est régalés !
  5. dégusterthưởng thứcChậm rãi, tận hưởng.
  6. mangerănTrung tính.
  7. goûternếm; ăn bữa xế
  8. grignoternhấm nháp, ăn vặtJe grignote devant la télé.

một ít

Nghe cách dùng thực tế

Après le repas
  1. Hôte

    Alors, ça vous a plu ?

    Thế nào, bạn thấy ngon chứ?

  2. Toi

    On s'est régalés ! J'ai dévoré le gratin.

    Ngon lắm! Tôi ăn ngấu nghiến món gratin.

  3. Hôte

    Il en reste, ne te gêne pas !

    Vẫn còn, bạn cứ lấy thêm!

On s'est régalé(s) là lời khen tuyệt nhất cho người nấu: nghĩa là bạn rất thích bữa ăn. Bouffer (và la bouffe, đồ ăn) rất phổ biến giữa bạn bè nhưng nghe thô trong hoàn cảnh trang trọng. Le goûter là bữa xế của trẻ em Pháp.

Il a dégusté un vieux comté avec un verre de vin jaune.

Anh ấy thưởng thức comté ủ lâu cùng ly vin jaune.

Arrête de grignoter, on mange dans une heure !

Đừng ăn vặt nữa, một giờ nữa ăn cơm!

  • J'ai régalé.Je me suis régalé(e).

    Se régaler là động từ có đại từ.

  • Merci, j'ai bien bouffé. (to your host's parents)Merci, je me suis régalé(e).

    Chỉ dùng bouffer với bạn bè.

Câu 1Không cần tài khoản
Lời khen hay nhất dành cho chủ nhà:

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

On s'est régalés !. Se régaler: chúng tôi ăn rất ngon miệng.

Câu 2Không cần tài khoản
Grignoter nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

nhấm nháp. Ăn từng chút giữa các bữa.