Phạm vi
Ăn trong tiếng Pháp: từ grignoter và manger đến déguster và se goinfrer
Grignoter, manger, se régaler, déguster, dévorer, se goinfrer, bouffer: thang động từ ăn tiếng Pháp theo lượng và mức lịch sự.
- B1
- 8 steps
- một ít → nhiều
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Manger trung tính. Grignoter là ăn nhấm nháp, déguster là thưởng thức, se régaler là ăn rất ngon miệng, dévorer là ăn ngấu nghiến, se goinfrer là ăn nhồi nhét, còn bouffer là tiếng lóng chỉ ăn. Chọn đúng từ giúp câu sinh động và đúng phong cách ngôn ngữ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

nhiều
- boufferăn (tiếng lóng)Thân mật; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự.
- se goinfrerăn nhồi nhétTham ăn, thân mật.
- dévorerăn ngấu nghiến
- se régalerăn một bữa rất ngonOn s'est régalés !
- dégusterthưởng thứcChậm rãi, tận hưởng.
- mangerănTrung tính.
- goûternếm; ăn bữa xế
- grignoternhấm nháp, ăn vặtJe grignote devant la télé.
một ít
Nghe cách dùng thực tế
- Hôte
Alors, ça vous a plu ?
Thế nào, bạn thấy ngon chứ?
- Toi
On s'est régalés ! J'ai dévoré le gratin.
Ngon lắm! Tôi ăn ngấu nghiến món gratin.
- Hôte
Il en reste, ne te gêne pas !
Vẫn còn, bạn cứ lấy thêm!
On s'est régalé(s) là lời khen tuyệt nhất cho người nấu: nghĩa là bạn rất thích bữa ăn. Bouffer (và la bouffe, đồ ăn) rất phổ biến giữa bạn bè nhưng nghe thô trong hoàn cảnh trang trọng. Le goûter là bữa xế của trẻ em Pháp.
Il a dégusté un vieux comté avec un verre de vin jaune.
Anh ấy thưởng thức comté ủ lâu cùng ly vin jaune.
Arrête de grignoter, on mange dans une heure !
Đừng ăn vặt nữa, một giờ nữa ăn cơm!
- J'ai régalé.Je me suis régalé(e).
Se régaler là động từ có đại từ.
- Merci, j'ai bien bouffé. (to your host's parents)Merci, je me suis régalé(e).
Chỉ dùng bouffer với bạn bè.