Hội thoại
Félicitations hay bravo: chúc mừng bằng tiếng Pháp
Nói chúc mừng và khen giỏi bằng tiếng Pháp qua hội thoại về việc mới, bài thuyết trình và thành công của nhóm. Luyện lời đáp của bạn.
- A2
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng Félicitations ! để “Chúc mừng!” sau tin vui hoặc thành tích. Dùng Bravo ! để “Giỏi lắm!” sau hành động hay màn trình diễn. Cả hai đều hợp sau bài thuyết trình thành công; thêm pour để nêu điều bạn khen.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

félicitations và bravo khác nhau thế nào?
- Lina
J’ai une bonne nouvelle : j’ai trouvé un nouveau travail !
Tiếng Việt
Tôi có tin vui: đã tìm được việc mới!
- Bạn
Félicitations ! Tu commences quand ?
Chúc mừng Lina và hỏi khi nào cô ấy bắt đầu.
Tiếng Việt
Chúc mừng nhé! Khi nào bạn bắt đầu?
- Lina
Lundi prochain. Je suis vraiment contente.
Tiếng Việt
Thứ Hai tới. Tôi rất vui.
- Bạn
Et ta présentation de ce matin, ça s’est bien passé ?
Hỏi bài thuyết trình sáng nay có suôn sẻ không.
Tiếng Việt
Còn bài thuyết trình sáng nay, có suôn sẻ không?
- Lina
Oui ! J’ai expliqué le projet et répondu aux questions.
Tiếng Việt
Có! Tôi đã giải thích dự án và trả lời câu hỏi.
- Bạn
Bravo pour ta présentation ! Tu dois être soulagée.
Khen bài thuyết trình và nói chắc cô ấy nhẹ nhõm.
Tiếng Việt
Bài thuyết trình tốt lắm! Chắc bạn nhẹ nhõm rồi.
- Lina
Merci ! On a préparé les exemples ensemble, avec mon équipe.
Tiếng Việt
Cảm ơn! Tôi cùng nhóm chuẩn bị các ví dụ.
- Bạn
Alors, bravo à toute l’équipe !
Khen cả nhóm.
Tiếng Việt
Vậy khen cả nhóm nhé!
- Lina
Ça te dit de prendre un café pour fêter ça ?
Tiếng Việt
Đi uống cà phê ăn mừng nhé?
- Bạn
Avec plaisir ! On se retrouve à quinze heures ?
Nhận lời và đề nghị gặp lúc ba giờ.
Tiếng Việt
Tôi rất muốn! Mình gặp lúc ba giờ nhé?
- Lina
Parfait. Et merci pour tes encouragements !
Tiếng Việt
Tuyệt. Cảm ơn bạn đã động viên!
- Bạn
De rien. Tu peux être fière de toi !
Nói cô ấy có thể tự hào về mình.
Tiếng Việt
Không có gì. Bạn có thể tự hào về mình!
| Mục đích | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chúc mừng thành công | Félicitations pour ton nouveau travail ! | Chúc mừng việc mới của bạn! |
| Khen một hành động | Bravo pour ton explication ! | Bạn giải thích giỏi lắm! |
| Lời khen dành cho nhóm | Bravo à toute l’équipe ! | Cả nhóm giỏi lắm! |
| Tin nhắn viết thân tình hơn | Toutes mes félicitations ! | Xin gửi lời chúc mừng nồng nhiệt nhất! |
Pour dẫn vào thành tích; à dẫn vào người nhận. Bạn có thể kết hợp: Félicitations à vous deux pour votre projet ! Giữ dấu và -s số nhiều trong félicitations. Tiếng khen ngắn bravo không đổi khi nói với nhiều người.
Félicitations pour votre présentation ! Elle était très claire.
Chúc mừng bài thuyết trình của anh/chị! Rất rõ ràng.
Cũng có thể nói Bravo pour votre présentation ! Dùng votre với người bạn gọi là vous.
Trong hội thoại, contente, soulagée và fière nói về Lina. Nói với nam giới, dùng content, soulagé và fier. Câu đáp đơn giản cho cả hai lời khen là Merci, ça me fait plaisir ! (Cảm ơn, tôi rất vui!).