Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A2: căn hộ có cửa chớp xanh dương
Camille phải chọn giữa hai căn hộ. Điền dạng so sánh (plus… que, moins… que, aussi… que, meilleur, mieux) và dạng tính từ vào truyện ngắn tiếng Pháp này.
- A2
- 9 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Câu chuyện này giúp bạn luyện so sánh: plus grand que, moins cher que, aussi lumineux que, cùng dạng bất quy tắc meilleur (tốt hơn, tính từ) và mieux (tốt hơn, trạng từ). Tính từ cũng cần có sự hòa hợp: une cuisine petite, des volets bleus.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Ý nghĩa | Dạng |
|---|---|
| … hơn … | plus + adj. + que |
| ít … hơn … | moins + adj. + que |
| … bằng … | aussi + adj. + que |
| tốt hơn (tính từ) | meilleur(e)(s) |
| tốt hơn (trạng từ) | mieux |
L'appartement aux volets bleus
Camille visite deux appartements. Le premier, rue Gambetta, est grand : soixante mètres carrés. Le deuxième, aux volets (xanh dương, số nhiều), est (thêm) petit : quarante-cinq mètres carrés.
Mais le deuxième est (ít hơn) cher (hơn) le premier : sept cents euros au lieu de neuf cents. Il est aussi (thêm) près de son travail.
Les deux sont (bằng) lumineux l'un que l'autre. Par contre, la cuisine du premier est (tốt hơn, tính từ) : elle est neuve et très (được trang bị, giống cái).
Camille réfléchit. « Je dors (tốt hơn, trạng từ) dans un quartier calme, et la rue des volets bleus est très calme. » Elle choisit l'appartement aux volets bleus.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Camille đi xem hai căn hộ. Căn thứ nhất ở rue Gambetta rộng sáu mươi mét vuông. Căn thứ hai có cửa chớp xanh dương, nhỏ hơn: bốn mươi lăm mét vuông.
Nhưng căn thứ hai rẻ hơn căn thứ nhất: bảy trăm euro thay vì chín trăm. Nó cũng gần chỗ làm của cô hơn.
Cả hai sáng như nhau. Tuy nhiên, bếp của căn thứ nhất tốt hơn: mới và được trang bị rất đầy đủ.
Camille suy nghĩ. "Mình ngủ ngon hơn ở khu yên tĩnh, mà con phố có cửa chớp xanh dương rất yên tĩnh." Cô chọn căn hộ có cửa chớp xanh dương.
Meilleur hay mieux?
Meilleur là dạng so sánh hơn của tính từ bon và có sự hòa hợp với danh từ: une meilleure cuisine. Mieux là dạng so sánh hơn của trạng từ bien và đi với động từ: je dors mieux. Không có Plus bon và plus bien. Mẹo: nếu trong tiếng Anh bạn có thể nói good, dùng meilleur; nếu có thể nói well, dùng mieux.