Nhượng bộ mở đầu bằng tính từ · bảy quy tắc
1 · 1 · Giữ nghĩa về mức độ
Mẫu này thừa nhận một đặc điểm dù ở mức cao, rồi nói nó không quyết định kết quả. Thường dùng trong lập luận trang trọng.
Aussi solide soit-il, cet argument ne règle pas la question.Dù mạnh đến đâu, lập luận này vẫn chưa giải quyết được vấn đề.
2 · 2 · Đặt đặc điểm lên trước
Cụm nhượng bộ bắt đầu bằng aussi + tính từ. Aussi là trạng từ và không biến đổi.
Aussi séduisante soit-elle, cette hypothèse reste à vérifier.Dù hấp dẫn đến đâu, giả thuyết này vẫn cần kiểm chứng.
3 · 3 · Dùng thức giả định (subjonctif) trong mẫu này
Với être, chọn soit cho il hoặc elle, soient cho ils hoặc elles. Mệnh đề đảo ngữ là nhượng bộ, không phải câu hỏi.
Aussi utiles soient-ils, ces exemples restent insuffisants.Dù hữu ích đến đâu, các ví dụ này vẫn chưa đủ.
4 · 4 · Cho tính từ và đại từ khớp đối tượng được nhắc đến
Danh từ giống cái số nhiều cần tính từ giống cái số nhiều và elles. Đảo ngữ hay phong cách ngôn ngữ trang trọng đều không đổi sự hòa hợp đó.
Aussi précises soient-elles, ces données restent incomplètes.Dù chính xác đến đâu, những dữ liệu này vẫn chưa đầy đủ.
5 · 5 · Nối động từ và đại từ bằng gạch nối
Viết soit-il, soit-elle, soient-elles. Động từ đã kết thúc bằng t: không thêm -t- nối.
Aussi limitée soit-elle, cette mesure produit un effet.Dù hạn chế đến đâu, biện pháp này vẫn có tác động.
6 · 6 · Si tạo mẫu trang trọng gần tương đương
So sánh si prudent soit-il với si prudent qu’il soit. Dùng đảo ngữ không có que, hoặc que với thứ tự chủ ngữ thông thường.
Si prudent qu’il soit, il peut se tromper.Dù thận trọng đến đâu, anh ấy vẫn có thể nhầm.
7 · 7 · Phân biệt aussi nhượng bộ với hệ quả
Ở đầu câu, aussi còn có nghĩa “vì vậy”. Khi đó không có nhượng bộ mở đầu bằng tính từ, và theo sau có thể là thức trần thuật.
Le délai est court ; aussi devons-nous agir rapidement.Hạn chót đã gần; vì vậy chúng ta phải hành động nhanh.
