Hội thoại
Sửa địa chỉ giao hàng bằng tiếng Pháp: cuộc gọi hỗ trợ
Luyện sửa địa chỉ giao hàng bằng tiếng Pháp: xác định đơn hàng, thay số nhà sai và kiểm tra nhân viên hỗ trợ đã xác nhận gì.
- B1
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Nêu mã đơn hàng, rồi thông tin cũ và mới: Le numéro indiqué est le 12 ; la bonne adresse est le 14, rue des Jardins. Kết bằng Pouvez-vous me confirmer que la modification a été effectuée ?
- Môi giới
Service clients, bonjour.
Tiếng Việt
Dịch vụ khách hàng xin chào.
- Bạn
Bonjour, je vous appelle pour corriger l’adresse de livraison de ma commande.
Chào nhân viên và giải thích điều cần sửa.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi gọi để sửa địa chỉ giao hàng của đơn hàng.
- Môi giới
Pouvez-vous me donner la référence de la commande ?
Tiếng Việt
Bạn cho tôi mã đơn hàng được không?
- Bạn
Oui, c’est AB-204. A, B, puis deux, zéro, quatre.
Nêu mã AB-204, đọc riêng từng chữ số.
Tiếng Việt
Có, là AB-204. A, B, rồi hai, không, bốn.
- Môi giới
Merci. Quelle est l’erreur ?
Tiếng Việt
Cảm ơn. Sai ở đâu?
- Bạn
Le numéro indiqué est le 12, rue des Jardins. La bonne adresse est le 14, rue des Jardins. Le reste de l’adresse est correct.
Thay 12 bằng 14 trên Rue des Jardins. Giữ phần địa chỉ còn lại.
Tiếng Việt
Số nhà đang ghi là 12, Rue des Jardins. Địa chỉ đúng là 14, Rue des Jardins. Phần còn lại của địa chỉ đúng.
- Môi giới
Je note votre demande. Je dois vérifier si la modification est encore possible.
Tiếng Việt
Tôi đang ghi yêu cầu của bạn. Tôi cần kiểm tra còn đổi được không.
- Bạn
D’accord. Pouvez-vous me confirmer par courriel quand elle sera effectuée ?
Xin email xác nhận khi thay đổi đã hoàn tất.
Tiếng Việt
Được. Anh/chị xác nhận qua email khi đổi xong được không?
- Môi giới
Un instant… L’adresse est maintenant corrigée dans notre dossier. J’attends encore la confirmation du transporteur.
Tiếng Việt
Chờ một chút… Địa chỉ đã được sửa trong hồ sơ của chúng tôi. Tôi vẫn đang chờ đơn vị vận chuyển xác nhận.
- Bạn
Donc, le 14 est bien enregistré chez vous, et vous attendez la réponse du transporteur ?
Nhắc lại số đã sửa và xác nhận còn đang chờ.
Tiếng Việt
Vậy số 14 đã được lưu trong hệ thống của anh/chị và anh/chị đang chờ bên vận chuyển trả lời?
- Môi giới
Exactement. Je vous enverrai un courriel dès que j’aurai sa réponse.
Tiếng Việt
Chính xác. Tôi sẽ gửi email ngay khi có trả lời.
- Bạn
Merci de votre aide. Au revoir.
Cảm ơn nhân viên và kết thúc cuộc gọi.
Tiếng Việt
Cảm ơn anh/chị đã giúp. Tạm biệt.
| Bạn nghe | Việc đã xảy ra |
|---|---|
| Je note votre demande. | Nhân viên đang ghi nhận yêu cầu. |
| L’adresse est corrigée dans notre dossier. | Hồ sơ của bộ phận dịch vụ đã được thay đổi. |
| J’attends la confirmation du transporteur. | Vẫn đang chờ đơn vị vận chuyển trả lời. |
Từ vựng liên quan đến giao hàng
Tìm: