Hội thoại

Hội thoại cấp cứu nha khoa tiếng Pháp: tả đau răng

Gọi nha sĩ Pháp vì đau răng: đau đâu, từ khi nào, kiểu đau, xin hẹn gấp. Hội thoại đầy đủ với chế độ luyện.

Tóm tắt

Nói chỗ đau và từ khi nào: J'ai mal à une dent en bas à droite depuis trois jours. Tả cơn đau: ça lance (đau nhói từng cơn), c'est sensible au froid (nhạy cảm với lạnh). Xin un rendez-vous en urgence.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khách đau răng gọi phòng nha.
Người gọi xin un rendez-vous en urgence. Minh họa: Atelier
Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Secrétaire

    Cabinet dentaire du docteur Morel, bonjour.

    Tiếng Việt

    Phòng nha bác sĩ Morel xin chào.

  2. Bạn

    Bonjour, j'ai très mal à une dent. Est-ce que je peux avoir un rendez-vous rapidement ?

    Nói đau răng nhiều, xin hẹn sớm.

    Tiếng Việt

    Xin chào, tôi đau răng dữ lắm. Có hẹn sớm được không?

  3. Secrétaire

    Vous êtes déjà patient au cabinet ?

    Tiếng Việt

    Bạn từng khám ở đây chưa?

  4. Bạn

    Non, je suis en vacances dans la région.

    Nói chưa, đang đi nghỉ ở đây.

    Tiếng Việt

    Chưa, tôi đang đi nghỉ ở đây.

  5. Secrétaire

    D'accord. Où avez-vous mal, et depuis quand ?

    Tiếng Việt

    Được. Đau đâu, từ khi nào?

  6. Bạn

    En bas, à droite, au fond. Depuis hier soir.

    Nói hàm dưới phải phía trong, từ tối qua.

    Tiếng Việt

    Hàm dưới bên phải, phía trong. Từ tối qua.

  7. Secrétaire

    C'est une douleur continue ?

    Tiếng Việt

    Đau liên tục không?

  8. Bạn

    Oui, ça lance, surtout la nuit. Et c'est très sensible au chaud.

    Nói đau nhói ban đêm, nhạy với nóng.

    Tiếng Việt

    Có, đau nhói từng cơn, nhất là ban đêm. Rất nhạy cảm với nóng.

  9. Secrétaire

    La joue est gonflée ? Vous avez de la fièvre ?

    Tiếng Việt

    Má sưng không? Có sốt không?

  10. Bạn

    Un peu gonflée, oui. Pas de fièvre.

    Nói hơi sưng nhưng không sốt.

    Tiếng Việt

    Hơi sưng, có. Không sốt.

  11. Secrétaire

    Le docteur peut vous prendre en urgence à quatorze heures. Apportez votre carte Vitale ou votre carte européenne.

    Tiếng Việt

    Bác sĩ khám cấp cứu cho bạn lúc hai giờ. Mang Carte Vitale hoặc thẻ y tế châu Âu.

  12. Bạn

    Merci beaucoup. En attendant, je peux prendre un antidouleur ?

    Cảm ơn, hỏi có thể uống giảm đau trong lúc chờ không.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn nhiều. Trong lúc chờ tôi uống giảm đau được không?

  13. Secrétaire

    Du paracétamol, oui. Pas d'aspirine. À tout à l'heure.

    Tiếng Việt

    Paracetamol thì được. Không aspirin. Hẹn lát nữa.

Từ tiếng Pháp về đau răng là gì?

Tại nha sĩ
Tiếng PhápTiếng Việt
une dent / les dentsmột răng / các răng
une carielỗ sâu răng
un plombagemiếng trám
la gencivenướu
un abcèsáp xe
une dent de sagesserăng khôn
arracher une dentnhổ răng

Cuối tuần, ngày lễ, nha sĩ Pháp có trực: tìm dentiste de garde kèm département, hoặc gọi 15 (SAMU) để được hướng dẫn khi cấp cứu nghiêm trọng. La carte Vitale là thẻ y tế Pháp; khách từ EU dùng Thẻ Bảo hiểm Y tế Châu Âu.

Câu 1Không cần tài khoản
"Tôi đau răng."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J'ai mal à une dent.. Avoir mal à + bộ phận cơ thể.

Câu 2Không cần tài khoản
Ça lance tả…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cơn đau nhói từng đợt. Lancer ở đây là đau nhói từng cơn.

Câu 3Không cần tài khoản
Une carie là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

lỗ sâu răng. Une carie là sâu răng, lỗ sâu.