Hội thoại
Hội thoại cấp cứu nha khoa tiếng Pháp: tả đau răng
Gọi nha sĩ Pháp vì đau răng: đau đâu, từ khi nào, kiểu đau, xin hẹn gấp. Hội thoại đầy đủ với chế độ luyện.
- A2
- 13 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nói chỗ đau và từ khi nào: J'ai mal à une dent en bas à droite depuis trois jours. Tả cơn đau: ça lance (đau nhói từng cơn), c'est sensible au froid (nhạy cảm với lạnh). Xin un rendez-vous en urgence.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Secrétaire
Cabinet dentaire du docteur Morel, bonjour.
Tiếng Việt
Phòng nha bác sĩ Morel xin chào.
- Bạn
Bonjour, j'ai très mal à une dent. Est-ce que je peux avoir un rendez-vous rapidement ?
Nói đau răng nhiều, xin hẹn sớm.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi đau răng dữ lắm. Có hẹn sớm được không?
- Secrétaire
Vous êtes déjà patient au cabinet ?
Tiếng Việt
Bạn từng khám ở đây chưa?
- Bạn
Non, je suis en vacances dans la région.
Nói chưa, đang đi nghỉ ở đây.
Tiếng Việt
Chưa, tôi đang đi nghỉ ở đây.
- Secrétaire
D'accord. Où avez-vous mal, et depuis quand ?
Tiếng Việt
Được. Đau đâu, từ khi nào?
- Bạn
En bas, à droite, au fond. Depuis hier soir.
Nói hàm dưới phải phía trong, từ tối qua.
Tiếng Việt
Hàm dưới bên phải, phía trong. Từ tối qua.
- Secrétaire
C'est une douleur continue ?
Tiếng Việt
Đau liên tục không?
- Bạn
Oui, ça lance, surtout la nuit. Et c'est très sensible au chaud.
Nói đau nhói ban đêm, nhạy với nóng.
Tiếng Việt
Có, đau nhói từng cơn, nhất là ban đêm. Rất nhạy cảm với nóng.
- Secrétaire
La joue est gonflée ? Vous avez de la fièvre ?
Tiếng Việt
Má sưng không? Có sốt không?
- Bạn
Un peu gonflée, oui. Pas de fièvre.
Nói hơi sưng nhưng không sốt.
Tiếng Việt
Hơi sưng, có. Không sốt.
- Secrétaire
Le docteur peut vous prendre en urgence à quatorze heures. Apportez votre carte Vitale ou votre carte européenne.
Tiếng Việt
Bác sĩ khám cấp cứu cho bạn lúc hai giờ. Mang Carte Vitale hoặc thẻ y tế châu Âu.
- Bạn
Merci beaucoup. En attendant, je peux prendre un antidouleur ?
Cảm ơn, hỏi có thể uống giảm đau trong lúc chờ không.
Tiếng Việt
Cảm ơn nhiều. Trong lúc chờ tôi uống giảm đau được không?
- Secrétaire
Du paracétamol, oui. Pas d'aspirine. À tout à l'heure.
Tiếng Việt
Paracetamol thì được. Không aspirin. Hẹn lát nữa.
Từ tiếng Pháp về đau răng là gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| une dent / les dents | một răng / các răng |
| une carie | lỗ sâu răng |
| un plombage | miếng trám |
| la gencive | nướu |
| un abcès | áp xe |
| une dent de sagesse | răng khôn |
| arracher une dent | nhổ răng |
Cuối tuần, ngày lễ, nha sĩ Pháp có trực: tìm dentiste de garde kèm département, hoặc gọi 15 (SAMU) để được hướng dẫn khi cấp cứu nghiêm trọng. La carte Vitale là thẻ y tế Pháp; khách từ EU dùng Thẻ Bảo hiểm Y tế Châu Âu.