Hội thoại
Hội thoại tiếng Pháp ở cửa hàng từ thiện: mua món chưa ghi giá
Hỏi giá món không nhãn ở cửa hàng từ thiện hoặc chợ đồ cũ Pháp, kiểm tình trạng, trả tiền mặt, xin túi. Hội thoại đầy đủ với chế độ luyện.
- A1
- 14 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Khi không có nhãn giá, hỏi C'est combien, celui-ci ? hoặc Vous le vendez combien ? Kiểm tình trạng với Il fonctionne ? (Có hoạt động không?) và trả bằng Je peux payer en espèces ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Vendeuse
Bonjour ! Je peux vous aider ?
Tiếng Việt
Xin chào! Tôi có thể giúp gì?
- Bạn
Bonjour. Cette lampe n'a pas de prix. C'est combien ?
Nói đèn chưa ghi giá, hỏi bao nhiêu.
Tiếng Việt
Xin chào. Đèn này chưa có giá. Bao nhiêu tiền?
- Vendeuse
Ah, je regarde… Huit euros.
Tiếng Việt
À, để tôi xem… Tám euro.
- Bạn
Elle fonctionne ?
Hỏi có hoạt động không.
Tiếng Việt
Nó hoạt động không?
- Vendeuse
Oui, on l'a testée hier. Il faut juste une ampoule.
Tiếng Việt
Có, hôm qua chúng tôi thử rồi. Chỉ cần bóng đèn.
- Bạn
D'accord. Et ce vase bleu, il est à combien ?
Hỏi giá bình xanh lam.
Tiếng Việt
Được. Còn bình xanh lam này bao nhiêu?
- Vendeuse
Cinq euros. Si vous prenez les deux, je vous fais douze.
Tiếng Việt
Năm euro. Lấy cả hai thì tôi tính mười hai.
- Bạn
Très bien, je prends les deux. Je peux payer en espèces ?
Đồng ý, xin trả tiền mặt.
Tiếng Việt
Tuyệt, tôi lấy cả hai. Trả tiền mặt được không?
- Vendeuse
Bien sûr. Vous avez la monnaie ?
Tiếng Việt
Dĩ nhiên. Bạn có vừa đủ tiền không?
- Bạn
J'ai un billet de vingt.
Nói bạn có tờ hai mươi euro.
Tiếng Việt
Tôi có tờ hai mươi euro.
- Vendeuse
Pas de souci. Huit euros de monnaie. Vous voulez un sac ?
Tiếng Việt
Không sao. Thối tám euro. Bạn cần túi không?
- Bạn
Oui, merci. Le vase est fragile.
Nhận túi; nói bình dễ vỡ.
Tiếng Việt
Có, cảm ơn. Bình dễ vỡ.
- Vendeuse
Je l'emballe dans du papier journal. Voilà !
Tiếng Việt
Tôi bọc giấy báo nhé. Của bạn đây!
- Bạn
Merci beaucoup, bonne journée !
Cảm ơn cô ấy, chào tạm biệt.
Tiếng Việt
Cảm ơn nhiều, chúc ngày vui!
Hỏi giá món đồ cũ bằng tiếng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| une ressourcerie / une boutique solidaire | cửa hàng từ thiện / tái sử dụng |
| un vide-grenier / une brocante | chợ đồ cũ ngoài trời / chợ trời |
| d'occasion | đồ đã qua sử dụng |
| en bon état | còn tốt |
| les espèces (f.) | tiền mặt |
| la monnaie | tiền thối |
Ở vide-grenier bạn có thể trả giá nhẹ: Vous me le faites à cinq euros ? (Bán năm euro được không?). Ở cửa hàng từ thiện giá thường cố định, nhưng người bán hay giảm làm tròn khi bạn mua nhiều.