Danh sách từ vựng

Dùng từ tiếng Pháp chính xác: chọn từ giữ đúng ý

Luyện mười hai từ và cụm từ tiếng Pháp về thời gian, chi phí và yêu cầu bằng văn bản. So sánh délais với coûts, ghi nhớ những giới từ hữu ích và kiểm tra lựa chọn của bạn.

Tóm tắt

Từ vựng chính xác gọi đúng chi tiết bạn muốn nói và phù hợp với câu. Réduire les délais nói về thời gian; réduire les coûts nói về chi phí. Cũng học cả cấu trúc: répondre aux besoins, với à + les → aux.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Thời gian và tiền bạc: bốn chi tiết khác nhau

le délaim.thời gian cho phép; thời gian cần cho một quy trìnhLe délai de réponse est de trois jours.
le retardm.sự chậm trễ; chậm hơn thời gian dự kiếnLa réponse est arrivée avec deux jours de retard.
le coûtm.chi phí; khoản tiền phải chiLe coût total du projet comprend la formation.
le prixm.mức giá được tínhLe prix de cette formation est indiqué sur le formulaire.

Gọi đúng loại giấy tờ bạn cần

un devism.báo giá; dự toán cho công việcPourriez-vous m’envoyer un devis avant le début des travaux ?
une facturef.hóa đơn; giấy tính tiềnLa facture indique le montant à payer.
un reçum.biên lai xác nhận đã thanh toánJ’ai demandé un reçu après avoir payé.
un formulairem.mẫu đơn cần điềnJe dois remplir ce formulaire pour m’inscrire.

Ghi nhớ cả cụm từ

réduire les délaisrút ngắn thời gian cần thiếtCette organisation permet de réduire les délais de réponse.
répondre aux besoinsđáp ứng nhu cầuCette solution répond aux besoins des participants.
une difficulté importantef.một khó khăn đáng kểLe manque de temps représente une difficulté importante.
pourrait réduirecó thể giảmCette mesure pourrait réduire les coûts.

Bốn loại giấy tờ, bốn mục đích

Làm sao chọn từ tiếng Pháp chính xác hơn?

Giữ đúng nghĩa, cấu trúc và mức độ
Kiểm traTrướcMột cách diễn đạt chính xácVì sao
Ý nghĩaCette mesure pourrait réduire les délais.Cette mesure pourrait raccourcir le délai de réponse.Vẫn nói về thời gian; giờ nêu rõ là thời gian phản hồi.
Cấu trúcCette solution répond les besoins.Cette solution répond aux besoins.Répondre à dùng aux trước les besoins.
Mức độLe projet présente une difficulté importante.Le projet présente une difficulté importante.Giữ từ đó nếu đúng với mức đánh giá bạn muốn nêu; catastrophe sẽ mạnh hơn nhiều.

Việc lặp lại một từ khóa có thể giúp người đọc theo dõi lập luận. Nếu đoạn văn nói về thời gian xử lý, hãy giữ délai khi từ đó vẫn chỉ cùng một đại lượng. Một từ đồng nghĩa mới chỉ có ích khi giúp nghĩa rõ hơn.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn muốn nói đến thời gian phản hồi ngắn hơn. Hoàn thành câu.Nous souhaitons réduire les ___ de réponse.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

délais. Délais de réponse chỉ thời gian cần để trả lời. Coûts và prix nói về tiền.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn cấu trúc đầy đủ.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Cette solution répond aux besoins.. Trong cách dùng này, répondre đi với à. Trước les besoins, à + les trở thành aux.

Câu 3Không cần tài khoản
Bạn muốn một giấy tờ xác nhận khoản tiền đã thanh toán. Hãy yêu cầu…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un reçu. Un reçu xác nhận việc thanh toán. Báo giá ước tính chi phí công việc; mẫu đơn thu thập thông tin.

Câu 4Không cần tài khoản
Cách diễn đạt nào giữ ý có thể giảm thay vì hứa chắc sẽ giảm?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Cette mesure pourrait réduire les coûts.. Pourrait réduire giữ sắc thái khả năng. Các cách khác hứa loại bỏ hoặc bảo đảm giảm.