Danh sách từ vựng
Từ vựng thiết bị pháp y tiếng Pháp: 12 đồ vật trong tin tội phạm
Nhận biết mười hai tên thiết bị pháp y tiếng Pháp qua hình ảnh và chú thích báo cáo, từ que lấy mẫu, túi vật chứng đến lam kính.
- B2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Chú thích pháp y thường gọi tên đồ vật thay vì giải thích cả cuộc điều tra: un écouvillon là que lấy mẫu, une réglette graduée là thước đo nhỏ, còn un sachet à scellés là túi đựng vật chứng. Học mười hai đồ vật dưới đây, rồi nhận diện qua chú thích báo cáo tiếng Pháp.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Đồ bảo hộ và thước đo tại hiện trường
Lấy mẫu và đóng gói
Quan sát chi tiết nhỏ
Mười hai đồ vật trong báo cáo pháp y
Tìm:
| Mẫu | Chú thích tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| équipé de | Une technicienne équipée de gants jetables. | Một kỹ thuật viên đeo găng tay dùng một lần. |
| à l’aide de | Un fragment observé à l’aide d’une loupe. | Một mảnh vật được quan sát bằng kính lúp. |
| placé dans | Un prélèvement placé dans un tube. | Một mẫu được đặt trong ống. |
| selon le rapport | Selon le rapport, trois sachets ont été transmis au laboratoire. | Theo báo cáo, ba túi đã được gửi đến phòng thí nghiệm. |
Đọc báo cáo ngắn về thiết bị
À l’entrée du bâtiment, une technicienne porte une combinaison de protection, un masque et des gants jetables. Sur la table, une réglette graduée apparaît à côté d’une trace. Un écouvillon et une pince de prélèvement figurent sur une seconde image.
Ở lối vào tòa nhà, một nữ kỹ thuật viên mặc đồ bảo hộ liền thân, đeo khẩu trang và găng tay dùng một lần. Trên bàn, một thước đo nhỏ xuất hiện cạnh dấu vết. Que lấy mẫu và nhíp lấy mẫu xuất hiện trong ảnh thứ hai.
Selon le compte rendu, les prélèvements ont été transmis au laboratoire dans des sachets à scellés. La dernière photo montre une lame de microscope posée près d’un microscope. Sa légende nomme les deux objets. Le rapport présente le matériel utilisé et les observations réalisées.
Theo báo cáo, các mẫu đã được gửi đến phòng thí nghiệm trong túi đựng vật chứng. Ảnh cuối cho thấy một lam kính đặt gần kính hiển vi. Chú thích gọi tên cả hai đồ vật. Báo cáo trình bày thiết bị đã dùng và những gì đã quan sát.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| une technicienne | một nữ kỹ thuật viên |
| une trace | một dấu vết |
| figurent | xuất hiện, được thể hiện |
| selon le compte rendu | theo báo cáo |
| transmis | được gửi, chuyển đi |
| une légende | chú thích |
Chú ý lame: bên cạnh microscope, từ này nghĩa là lam kính. Une légende là chú thích dưới hình. Báo cáo có thể nói một mẫu đã được transmis au laboratoire trước khi mô tả phân tích; hãy phân biệt rõ đồ vật, hành động và quan sát được báo cáo.