Le futur de conjecture · fiche
1 · Dấu hiệu hiện tại, lời giải thích từ trước đó
Việc chưa trả lời thể hiện ngay lúc này. Aura oublié gợi nguyên nhân quá khứ của sự im lặng. Dịch lời giải thích là “hẳn đã” hoặc “có lẽ”, tùy giọng điệu.
Paul n’a pas répondu. Il aura oublié notre rendez-vous.Paul chưa trả lời. Hẳn anh ấy đã quên cuộc hẹn của chúng tôi.
2 · Tương lai đơn có thể xác định người ngay lúc này
Tiếng gõ cửa là dấu hiệu. Ce sera… diễn đạt suy đoán của người nói về người ở cửa.
On frappe. Ce sera Paul : il devait passer ce matin.Có người gõ cửa. Chắc là Paul: sáng nay anh ấy định ghé qua.
3 · Hạn tương lai tạo cách hiểu tương lai hoàn thành
Demain à midi đặt sự hoàn tất trước một mốc về sau. Ở đây là kế hoạch hoặc dự đoán, không phải giải thích sự bỏ sót trước đó.
Demain à midi, Paul aura terminé son rapport.Đến trưa mai, Paul sẽ hoàn thành báo cáo.
4 · Tạo dạng với trợ động từ thông thường
Dùng avoir hoặc être ở tương lai + quá khứ phân từ. Partir giữ être và sự hòa hợp: elle sera partie. Tân ngữ đứng trước cũng có thể ảnh hưởng phân từ với avoir.
Elle ne répond pas. Elle sera déjà partie.Cô ấy không trả lời. Hẳn cô ấy đã đi rồi.
Ces messages, il les aura lus trop vite.Hẳn anh ấy đã đọc những tin nhắn đó quá nhanh.
5 · Phân biệt suy đoán của bạn với lời được thuật lại
Il aura oublié đưa ra cách giải thích của bạn. Ở ví dụ dưới, aurait oublié truyền thông tin từ người khác. Aura và aurait khác một chữ cái và khác vai trò trong ngữ cảnh này.
Selon sa collègue, Paul aurait oublié le rendez-vous.Theo đồng nghiệp của anh, Paul được cho là đã quên cuộc hẹn.
