Le subjonctif imparfait · repères de lecture
1 · Nhận ra những dạng số ít thường gặp
Dấu mũ phân biệt các dạng ngôi thứ ba số ít này với dạng passé simple tương ứng.
| fut → fût | être |
| vint → vînt | venir |
| chanta → chantât | chanter |
| finit → finît | finir |
| eut → eût | avoir |
2 · Giữ mệnh đề chính ở quá khứ
Cách diễn đạt hiện đại đổi dạng ở mệnh đề phụ nhưng vẫn giữ yêu cầu trong quá khứ.
Il fallait qu’elle partît.Cô phải rời đi.
Il fallait qu’elle parte.Cùng yêu cầu đó trong tiếng Pháp hằng ngày.
3 · Đọc ý nghĩa mệnh đề
Mong muốn, sự cần thiết hoặc nhượng bộ tạo nên quan hệ giữa các ý. Tên thì không có nghĩa là “đang làm”.
Elle souhaitait qu’il vînt.Cô muốn anh đến.
Bien qu’il fût fatigué, il continua.Dù mệt, anh vẫn tiếp tục.
4 · Các ngôi khác cũng có dạng riêng
Các dạng ngôi thứ ba số ít là điểm khởi đầu hữu ích. Văn xuôi xưa cũng dùng các ngôi khác.
Elle voulait que nous restassions.Cô muốn chúng tôi ở lại.
Il craignait qu’ils fussent en retard.Anh lo họ đến muộn.
5 · Đọc cả cụm động từ
Fût đứng riêng có thể mang nghĩa “đã là/ở” trong mệnh đề giả định. Thêm một phân từ chủ động với trợ động từ être thì quan hệ thời gian thay đổi.
Bien qu’elle fût venue, il resta silencieux.Dù cô đã đến, anh vẫn im lặng.
