Tranh tình huống
Thông báo nhà ga bằng tiếng Pháp: xác định chuyến tàu, thay đổi và việc cần làm
Khám phá nhà ga và đọc bốn thông báo tiếng Pháp ngắn. Kiểm tra đường tàu đã đổi, giờ khởi hành, giờ quầy vé và lối ra được yêu cầu.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong thông báo ngắn, nắm ai bị ảnh hưởng, điều gì thay đổi và cần làm gì. Voie six au lieu de la voie trois đưa chuyến tàu được nêu sang đường số sáu. Phân biệt giờ quầy vé đóng với giờ tàu khởi hành.

Khám phá nhà ga rồi tìm từng nơi được nêu trong thông báo
Tìm:

Làm sao hiểu thông báo nhà ga tiếng Pháp?
- Annonce 1 · Valmont
Votre attention, s’il vous plaît. Le train à destination de Valmont partira de la voie six au lieu de la voie trois. Le départ reste prévu à dix-huit heures vingt-cinq.
Xin quý khách chú ý. Tàu đi Valmont sẽ khởi hành từ đường số sáu thay vì đường số ba. Giờ khởi hành vẫn dự kiến 6 giờ 25 chiều.
- Annonce 2 · Billets
Le guichet ferme à dix-huit heures. Les distributeurs de billets restent disponibles.
Quầy vé đóng cửa lúc 6 giờ chiều. Máy bán vé vẫn hoạt động.
- Annonce 3 · Sortie
La sortie principale est fermée. Merci d’utiliser la porte latérale.
Lối ra chính đóng. Vui lòng dùng cửa bên hông.
- Annonce 4 · Belrive
Le train pour Belrive aura dix minutes de retard. Il partira de la voie deux, comme prévu.
Tàu đi Belrive sẽ muộn mười phút. Tàu sẽ khởi hành từ đường số hai như dự kiến.
| Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| à destination de | Thông báo liên quan đến ai |
| au lieu de | Chi tiết cũ nào được thay |
| reste prévu | Chi tiết nào giữ nguyên |
| merci d’utiliser | Hành động nào được yêu cầu |
| comme prévu | Sắp xếp nào không đổi |