Luyện chia động từ
Người nói tự sửa lời trong tiếng Pháp: giữ lại ngày, con số hoặc ý nghĩa cuối cùng
Luyện theo dõi việc sửa lời trong tiếng Pháp với pardon, non, plutôt và je veux dire. Giữ lại chi tiết cuối cùng cùng phần thông tin vẫn còn đúng trong bài luyện gồm tám câu.
- B1
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Khi người nói tiếng Pháp sửa một chi tiết, hãy thay chi tiết đó và giữ lại phần còn lại. On part mardi… pardon, mercredi, à huit heures cho bạn thông tin cuối cùng là thứ Tư lúc tám giờ. Je veux dire cũng có thể làm cho một mô tả chính xác hơn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
| Lượt lời đầy đủ | Chi tiết cần giữ lại | Vẫn còn đúng |
|---|---|---|
| On part mardi… pardon, mercredi, à huit heures. | mercredi | Khởi hành lúc tám giờ |
| Il faut vingt… non, trente exemplaires. | trente | Cần các bản sao |
| Il habite à Lyon, enfin, dans la région lyonnaise. | dans la région lyonnaise | Một địa điểm trong vùng Lyon rộng hơn |
| J’aime le café, mais pas le café froid. | le café froid | Sở thích uống cà phê nói chung |
Mỗi lần sửa lời đều nhắm vào một phần cụ thể. Với trente exemplaires, giữ lại số lượng ba mươi, đừng cộng hai mươi với ba mươi. Trong ví dụ về Lyon, người nói mở rộng địa điểm từ thành phố ra cả vùng. Một câu ngắn c’est bien ça ? giúp kiểm tra chi tiết cuối cùng trước khi bạn truyền đạt lại. Trong J’aime le café, mais pas le café froid, mais pas giới hạn một sở thích; người nói vẫn thích cà phê.
Giữ nguyên đồ vật khi số lượng thay đổi
Tìm:
Đọc toàn bộ lượt lời rồi nhập chi tiết cuối cùng
1 · Giữ lại ngày, số lượng hoặc mô tả mà người nói chốt lại
- J’arrive lundi… pardon, mardi, à dix heures. → Jour : . (ngày cuối cùng được chốt)
- La réunion est à neuf heures… non, dix heures, jeudi. → Heure : . (giờ cuối cùng được chốt)
- Préparez dix… non, douze enveloppes. → Quantité : enveloppes. (số lượng cuối cùng được chốt)
- On imprime cinquante… pardon, quinze brochures. → Quantité : brochures. (số lượng cuối cùng được chốt)
- Je vous envoie les dossiers ce soir… enfin, demain matin. → Moment : . (cụm chỉ thời gian cuối cùng được chốt)
- Elle est responsable du projet, je veux dire de la communication du projet. → Domaine : du projet. (trách nhiệm cuối cùng được chốt)
- On se voit mercredi à huit heures, plutôt à huit heures et demie. → Heure : . (giờ cuối cùng được chốt)
- C’est obligatoire… non, conseillé. → Statut : . (tính từ cuối cùng được chốt)