Danh sách từ vựng
Từ vựng dụng cụ hỗ trợ vận động tiếng Pháp: nhận biết 12 món hằng ngày
Học mười hai tên tiếng Pháp của dụng cụ hỗ trợ vận động và sinh hoạt. Thẻ hình và mô tả thực tế phân biệt dụng cụ đi lại, thanh vịn, ghế và kẹp gắp.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Xe lăn là un fauteuil roulant, gậy chống là une canne, nạng là des béquilles. Mười hai hình còn có đồ hỗ trợ tiếp cận, tắm và với lấy đồ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Đi bộ và di chuyển
Đồ hỗ trợ tiếp cận và sinh hoạt
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Chú ý |
|---|---|---|
| le déambulateur | khung tập đi | Hình ở đây có bốn chân và không có bánh xe. |
| le rollator | dụng cụ hỗ trợ đi lại có bánh xe | Hình có bốn bánh xe, phanh và ghế ngồi. |
| le fauteuil roulant | xe lăn | Chiếc ghế có bánh sau lớn trong hình này. |
Déambulateur là thuật ngữ rộng; rollator là loại có bánh xe. Hình đặt khung không bánh cạnh mẫu bốn bánh để thấy rõ khác biệt. canne blanche gọi tên gậy hỗ trợ đi lại của người mù hoặc thị lực kém.
Nhận diện thiết bị qua đặc điểm nhìn thấy
Tìm:
- Visiteuse
Bonjour. Où est la rampe d’accès ?
Xin chào. Dốc tiếp cận ở đâu?
- Agent
Elle est à gauche de l’entrée.
Bên trái lối vào.
- Visiteuse
Merci. Et la barre d’appui dans les toilettes ?
Cảm ơn. Còn thanh vịn trong nhà vệ sinh?
- Agent
Elle est sur le mur de droite.
Trên tường bên phải.
Je cherche la pince de préhension avec le long manche.
Tôi đang tìm kẹp với đồ cán dài.