Câu bị động tiếng Pháp không có par: tập trung vào sự việc
Đặt câu bị động tiếng Pháp không nêu người thực hiện. So sánh hiện tại, quá khứ và tương lai, kiểm tra sự hòa hợp và luyện với một thông báo ngắn.
Tóm tắt
Câu bị động tiếng Pháp có thể kết thúc ngay sau sự việc: La fenêtre a été remplacée. Cửa sổ chịu tác động và câu không nêu người thực hiện. Dùng être ở đúng thì cùng quá khứ phân từ hòa hợp với chủ ngữ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Câu bị động tiếng Pháp có thể không có tác thể không?
| Phiên bản | Câu | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Chủ động | Une entreprise a remplacé la fenêtre. | Công ty thực hiện công việc. |
| Câu bị động có tác thể | La fenêtre a été remplacée par une entreprise. | Cửa sổ, rồi đến công ty. |
| Câu bị động không nêu tác thể | La fenêtre a été remplacée. | Việc thay thế đã hoàn tất. |
Câu bị động ngắn phù hợp khi cập nhật việc sửa chữa. Có người hỏi về cửa sổ, câu trả lời báo việc sửa đã xong. Để hỏi người thực hiện chưa được nêu, dùng Qui a remplacé la fenêtre ? Thêm cụm có par khi cần nêu người thực hiện: par une entreprise locale.
Giữ thì và sự hòa hợp
| Thời gian | Câu bị động | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hành động thường lệ | Les affiches sont imprimées chaque lundi. | Áp phích được in vào mỗi thứ Hai. |
| Hành động đã hoàn tất trong quá khứ | Les affiches ont été imprimées hier. | Áp phích đã được in hôm qua. |
| Hành động trong tương lai | Les affiches seront imprimées demain. | Áp phích sẽ được in ngày mai. |
Đuôi -ées theo les affiches trong cả ba câu. Ở quá khứ, toàn bộ cụm động từ là ont été imprimées: ont été là dạng quá khứ của être. Été không đổi, còn imprimées hòa hợp với áp phích.
- La fenêtre a été remplacé.La fenêtre a été remplacée.
Fenêtre là giống cái số ít, nên quá khứ phân từ thêm -e.
- Les affiches ont imprimées hier.Les affiches ont été imprimées hier.
Câu bị động chỉ hành động đã hoàn tất trong quá khứ ^^cần ont été^^ trước imprimées.
Đọc thông báo rồi dựng lại từng câu
La réparation est terminée. La fenêtre a été remplacée hier. Les nouvelles affiches seront installées demain.
Việc sửa chữa đã xong. Cửa sổ đã được thay hôm qua. Áp phích mới sẽ được treo lên ngày mai.
Thông báo nêu tiến độ và thời gian sửa chữa, không nêu tên người thợ.
| Mở đầu | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|
| La fenêtre + remplacer + hier | La fenêtre a été remplacée hier. |
| Les affiches + imprimer + ce matin | Les affiches ont été imprimées ce matin. |
| Les affiches + installer + demain | Les affiches seront installées demain. |
Hành động hay trạng thái hiện tại?
La porte a été fermée à 18 h.Cửa đã được đóng lúc 6 giờ chiều.
Trọng tâm: hành động đóng cửa đã hoàn tất
Elle a été fermée après le départ des visiteurs.
Cửa được đóng sau khi khách ra về.
La porte est fermée.Cửa đang đóng.
Trọng tâm: trạng thái hiện tại của cửa
Nous devons passer par l’autre entrée.
Chúng ta cần dùng lối vào khác.