Sổ tay mẫu câu
Mẫu câu tiếng Pháp ở máy bán vé: ngôn ngữ, thanh toán, in vé
Gặp khó với máy bán vé ở Pháp? Nhờ người giúp đổi ngôn ngữ, xử lý thẻ bị từ chối, chọn đúng vé và lấy biên lai. Mẫu câu thực tế.
- A2
- 13 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Hỏi người đi ngang Excusez-moi, vous pouvez m'aider avec la machine ? Các câu hữu ích: Je n'arrive pas à changer la langue, Ma carte est refusée, C'est quel billet pour aller à… ? và Le billet ne sort pas.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

1
Nhờ giúp đỡ
BạnExcusez-moi, vous pouvez m'aider ? Je n'arrive pas à changer la langue.Xin lỗi, bạn giúp tôi được không? Tôi không đổi được ngôn ngữ.
Người qua đường giúp đỡOui, il y a des drapeaux en bas de l'écran. Touchez le drapeau anglais.Được, có các lá cờ ở cuối màn hình. Chạm vào cờ Anh.
BạnAh, je ne les avais pas vus ! Merci.À, tôi không nhìn thấy! Cảm ơn.
2
Chọn vé
BạnPour aller à l'aéroport, je prends quel billet ?Muốn đến sân bay thì tôi chọn vé nào?
Người qua đường giúp đỡIl faut un billet spécial aéroport, pas un ticket normal.Bạn cần vé riêng đi sân bay, không phải vé thông thường.
BạnEt pour deux personnes, je le prends deux fois ?Vậy hai người thì tôi mua hai lần à?
Người qua đường giúp đỡNon, vous choisissez la quantité ici : deux.Không, bạn chọn số lượng ở đây: hai.
3
Vấn đề thanh toán
Nhiều máy yêu cầu thẻ gắn chip và mã PIN.
BạnMa carte est refusée. Vous savez pourquoi ?Thẻ của tôi bị từ chối. Bạn biết vì sao không?
Người qua đường giúp đỡCertaines machines n'acceptent que les cartes à puce. Essayez avec des pièces.Một số máy chỉ nhận thẻ gắn chip. Bạn thử dùng tiền xu.
BạnJe n'ai pas de monnaie…Tôi không có tiền lẻ…
Người qua đường giúp đỡIl y a un guichet au fond, à droite.Có quầy vé ở phía sau, bên phải.
4
Lấy vé
BạnLe billet ne sort pas !Vé không chạy ra!
Người qua đường giúp đỡAttendez, il imprime. Voilà, et le reçu aussi.Chờ chút, máy đang in. Đây rồi, có cả biên lai.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Valider | Xác nhận |
| Annuler | Hủy |
| Retour | Quay lại |
| Plein tarif / Tarif réduit | Giá đầy đủ / Giá ưu đãi |
| Aller simple / Aller-retour | Một chiều / Khứ hồi |
| Insérez votre carte | Đưa thẻ vào |
| Composez votre code | Nhập mã PIN |
Je n'arrive pas à + động từ nguyên mẫu là mẫu câu hữu ích nhất khi thao tác không được: Je n'arrive pas à payer, à imprimer, à trouver la bonne gare. Nghĩa là "Tôi không làm được", và người khác sẽ hiểu ngay bạn cần giúp.