Sổ tay mẫu câu
Báo mất mạng internet bằng tiếng Pháp: thiết bị, kiểm tra và cập nhật
Báo mất internet tại nhà bằng tiếng Pháp, mô tả thiết bị bị ảnh hưởng và những bước đã thử, rồi hỏi thời gian khôi phục và cách theo dõi.
- B1
- 24 mẫu câu
- 4 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng Je n’ai plus de connexion Internet depuis ce matin. Nêu thiết bị bị ảnh hưởng và những bước đã thử: J’ai déjà redémarré la box. Sau đó hỏi Avez-vous une estimation du délai de rétablissement ? để biết thời gian khôi phục dự kiến.

1 · Báo sự cố và thời điểm bắt đầu
Với depuis, thì hiện tại mô tả vấn đề bắt đầu trước đó và vẫn đang diễn ra.
2 · Mô tả thiết bị bị ảnh hưởng
Thiết bị vẫn có thể kết nối Wi-Fi khi mất internet. Cách diễn đạt dưới đây phân biệt rõ hai việc đó.
3 · Giải thích các bước đã thử
J’ai déjà… đánh dấu bước đã hoàn thành. Mô tả điều bạn thực sự thấy trên thiết bị.
4 · Hỏi về khôi phục và cập nhật
Le rétablissement là khôi phục dịch vụ. estimation là thời gian ước tính.
Mô tả thiết bị của bạn
Tìm:
| Tiếng Pháp | Điều được xác định |
|---|---|
| Le Wi-Fi n’apparaît pas dans la liste. | Thiết bị không tìm thấy mạng không dây. |
| Le Wi-Fi est connecté, mais Internet ne fonctionne pas. | Có kết nối không dây, nhưng không truy cập internet được. |
| Le problème est le même avec un câble. | Kết nối có dây cũng bị ảnh hưởng. |
| Seul mon téléphone est concerné. | Một thiết bị bị ảnh hưởng. |