Sổ tay mẫu câu

Mẫu câu tiếng Pháp cho buổi họp trở lại làm việc

Trao đổi về khả năng hiện tại, trở lại từng bước và ngày đánh giá bằng tiếng Pháp, qua bốn tình huống công sở, 24 câu có bản dịch và kiểm tra hiểu nhanh.

Tóm tắt

Trong buổi họp trở lại làm việc, bắt đầu bằng khả năng hiện tại: Pour le moment, je peux travailler le matin. Đề xuất kế hoạch từng bước bằng une reprise progressive, rồi hẹn une date pour faire le point (ngày đánh giá lại).

Nhân viên và quản lý bàn về việc trở lại làm việc từng bước.
Buổi họp dành thời gian trao đổi về une reprise progressive. Minh họa: Atelier
Ba phần của một đề xuất khả thi
Mục đíchCách diễn đạt hữu íchÝ nghĩa
Khả năng hiện tạiPour le moment, je peux…Hiện tại, tôi có thể…
Giai đoạn đầu đề xuấtJe propose de commencer par…Tôi đề xuất bắt đầu bằng…
Đánh giá lạiNous ferons le point le…Chúng ta sẽ xem lại tình hình vào…
1

1 · Giải thích khả năng hiện tại

Nhân viên trở lại sau thời gian nghỉ dài.

BạnMerci d’avoir prévu cet échange avant mon retour.Cảm ơn đã sắp xếp cuộc trao đổi này trước khi tôi trở lại.
Quản lýComment envisagez-vous les premières semaines ?Bạn hình dung những tuần đầu thế nào?
BạnPour le moment, je peux travailler le matin.Hiện tại, tôi có thể làm buổi sáng.
BạnJ’ai encore besoin de pauses régulières.Tôi vẫn cần nghỉ giải lao đều đặn.
Quản lýQuelles tâches vous semblent possibles à ce stade ?Ở giai đoạn này, bạn thấy mình có thể đảm nhiệm những việc nào?
BạnJe peux traiter les demandes courantes, mais pas encore gérer plusieurs urgences à la fois.Tôi có thể xử lý yêu cầu thông thường, nhưng chưa thể giải quyết nhiều việc khẩn cấp cùng lúc.
2

2 · Đề xuất bắt đầu từng bước

Thảo luận giai đoạn đầu và khả năng điều chỉnh.

BạnJe souhaiterais une reprise progressive.Tôi muốn trở lại làm việc từng bước.
Quản lýQuel rythme proposez-vous pour commencer ?Bạn đề xuất lịch làm việc ban đầu thế nào?
BạnPourrions-nous commencer par trois matinées par semaine ?Chúng ta bắt đầu với ba buổi sáng mỗi tuần được không?
Quản lýPendant combien de temps souhaitez-vous essayer ce rythme ?Bạn muốn thử lịch đó trong bao lâu?
BạnPendant deux semaines, puis nous pourrions réévaluer la situation.Hai tuần, sau đó chúng ta có thể đánh giá lại.
Quản lýD’accord, je vais vérifier comment organiser le planning.Được, tôi sẽ xem cách bố trí lịch.
3

3 · Làm rõ nhiệm vụ và giới hạn

Thống nhất ưu tiên trước khi thêm việc.

BạnQuelles seront mes priorités pendant cette première période ?Trong giai đoạn đầu này, ưu tiên của tôi là gì?
Quản lýVous reprendrez d’abord le suivi des demandes courantes.Bạn sẽ bắt đầu lại với việc theo dõi các yêu cầu thông thường.
BạnQui prendra en charge les dossiers urgents ?Ai sẽ phụ trách những hồ sơ khẩn cấp?
Quản lýJe les répartirai entre les autres membres de l’équipe.Tôi sẽ chia cho các thành viên khác trong nhóm.
BạnSi la charge devient trop importante, à qui dois-je en parler ?Nếu khối lượng công việc quá sức, tôi nên trao đổi với ai?
Quản lýContactez-moi pour que nous ajustions les priorités.Hãy liên hệ tôi để cùng điều chỉnh ưu tiên.
4

4 · Hẹn ngày đánh giá lại

Xác nhận kế hoạch và hẹn đánh giá lại.

BạnPouvons-nous fixer une date pour faire le point ?Chúng ta hẹn ngày xem lại tình hình được không?
Quản lýLe vendredi 15 à dix heures, cela vous convient ?Thứ Sáu ngày 15 lúc mười giờ có tiện cho bạn không?
BạnOui. Nous parlerons des horaires et de la charge de travail.Có. Chúng ta sẽ trao đổi giờ làm và khối lượng công việc.
Quản lýJe vous enverrai un récapitulatif de notre échange.Tôi sẽ gửi bạn bản tóm tắt cuộc trao đổi.
BạnPourriez-vous y préciser les tâches prévues et la date du bilan ?Bạn ghi rõ nhiệm vụ dự kiến và ngày đánh giá lại trong đó được không?
Quản lýOui, et nous pourrons modifier le plan lors du bilan.Được, và chúng ta có thể sửa kế hoạch khi đánh giá lại.

Reprendre le travail là trở lại làm việc; reprendre un dossier là tiếp tục xử lý hồ sơ. Pour le moment và pas encore làm rõ thời điểm: khả năng hiện tại có thể thay đổi. Faire le point là cách nói hữu ích khi cùng xem lại kế hoạch.

Câu 1Không cần tài khoản
Trong tình huống 2, đề xuất là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ba buổi sáng mỗi tuần trong hai tuần.. Nhân viên đề xuất trois matinées par semaine, rồi nêu rõ pendant deux semaines.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu nào yêu cầu đánh giá lại thay vì tăng giờ cố định?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pouvons-nous fixer une date pour faire le point ?. Faire le point là xem lại tình hình; câu hỏi để ngỏ việc bàn điều chỉnh.