Sổ tay mẫu câu
Mẫu câu tiếng Pháp cho buổi họp trở lại làm việc
Trao đổi về khả năng hiện tại, trở lại từng bước và ngày đánh giá bằng tiếng Pháp, qua bốn tình huống công sở, 24 câu có bản dịch và kiểm tra hiểu nhanh.
- B1
- 24 mẫu câu
- 4 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Trong buổi họp trở lại làm việc, bắt đầu bằng khả năng hiện tại: Pour le moment, je peux travailler le matin. Đề xuất kế hoạch từng bước bằng une reprise progressive, rồi hẹn une date pour faire le point (ngày đánh giá lại).

| Mục đích | Cách diễn đạt hữu ích | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khả năng hiện tại | Pour le moment, je peux… | Hiện tại, tôi có thể… |
| Giai đoạn đầu đề xuất | Je propose de commencer par… | Tôi đề xuất bắt đầu bằng… |
| Đánh giá lại | Nous ferons le point le… | Chúng ta sẽ xem lại tình hình vào… |
1 · Giải thích khả năng hiện tại
Nhân viên trở lại sau thời gian nghỉ dài.
2 · Đề xuất bắt đầu từng bước
Thảo luận giai đoạn đầu và khả năng điều chỉnh.
3 · Làm rõ nhiệm vụ và giới hạn
Thống nhất ưu tiên trước khi thêm việc.
4 · Hẹn ngày đánh giá lại
Xác nhận kế hoạch và hẹn đánh giá lại.
Reprendre le travail là trở lại làm việc; reprendre un dossier là tiếp tục xử lý hồ sơ. Pour le moment và pas encore làm rõ thời điểm: khả năng hiện tại có thể thay đổi. Faire le point là cách nói hữu ích khi cùng xem lại kế hoạch.