Sổ tay mẫu câu

Hủy gói phòng tập bằng tiếng Pháp: ngày, thủ tục và xác nhận

Yêu cầu hủy gói phòng tập bằng tiếng Pháp, nêu ngày kết thúc mong muốn, hỏi các bước còn lại và xin xác nhận ngày bằng văn bản.

Tóm tắt

Nói Je souhaite résilier mon abonnement (Tôi muốn hủy gói hội viên), rồi nêu ngày mong muốn: Je voudrais qu’il prenne fin le 30 juin. Nhờ phòng tập xác nhận ngày hiệu lực và các bước còn lại bằng văn bản: Pouvez-vous me confirmer cela par écrit ?

Một hội viên mang túi thể thao nhỏ trao đổi về tờ giấy trắng với lễ tân tại quầy phòng tập đơn giản, phía sau có xe đạp tập, không biển hay logo.
Hội viên yêu cầu résilier son abonnement. Minh họa: Atelier
1

1 · Nêu yêu cầu

Résilier là chấm dứt một thỏa thuận đang tiếp diễn. Suspendre là tạm dừng.

BạnBonjour, je souhaite résilier mon abonnement.Xin chào, tôi muốn hủy gói hội viên.
Nhân viên phòng tậpVous avez votre numéro d’adhérent ?Bạn có mã hội viên không?
BạnOui, le voici. Mon abonnement est à ce nom.Có, đây. Gói của tôi đứng tên này.
Nhân viên phòng tậpVous souhaitez une suspension ou une résiliation ?Bạn muốn tạm dừng hay hủy?
BạnUne résiliation. Je ne souhaite pas simplement le suspendre.Hủy. Tôi không chỉ muốn tạm dừng.
Nhân viên phòng tậpD’accord, je regarde votre dossier.Được, tôi sẽ xem tài khoản của bạn.
2

2 · Phân biệt ngày mong muốn và ngày hiệu lực

Prendre fin nghĩa là kết thúc. Un préavis là thời hạn báo trước.

BạnJe voudrais que mon abonnement prenne fin le 30 juin.Tôi muốn gói hội viên kết thúc ngày 30 tháng 6.
Nhân viên phòng tậpJe dois vérifier le préavis prévu dans votre contrat.Tôi cần kiểm tra thời hạn báo trước trong hợp đồng của bạn.
BạnQuelle serait la date effective de résiliation ?Ngày hủy có hiệu lực sẽ là ngày nào?
Nhân viên phòng tậpJe vous la confirmerai après cette vérification.Tôi sẽ xác nhận sau khi kiểm tra.
BạnPouvez-vous aussi préciser la date du dernier prélèvement ?Bạn cũng cho biết ngày trích nợ tự động cuối cùng được không?
Nhân viên phòng tậpOui, je vous donnerai le détail par écrit.Được, tôi sẽ gửi chi tiết bằng văn bản.
3

3 · Hỏi các bước còn lại

Une demande là yêu cầu. Un justificatif là giấy tờ chứng minh.

BạnQuelles démarches me reste-t-il à faire ?Tôi còn cần hoàn thành những bước nào?
Nhân viên phòng tậpIl faut envoyer votre demande au service des abonnements.Bạn cần gửi yêu cầu đến bộ phận hội viên.
BạnPar quel moyen dois-je l’envoyer ?Tôi nên gửi bằng cách nào?
Nhân viên phòng tậpJe vous indique la procédure correspondant à votre contrat.Tôi sẽ chỉ thủ tục áp dụng cho hợp đồng của bạn.
BạnEst-ce qu’un justificatif est nécessaire dans mon cas ?Trường hợp của tôi có cần giấy tờ chứng minh không?
Nhân viên phòng tậpJe vais vérifier et vous préciser les pièces à joindre.Tôi sẽ kiểm tra và cho biết cần đính kèm giấy tờ nào.
4

4 · Xin xác nhận bằng văn bản

Reçue xác nhận đã nhận yêu cầu. Ngày kết thúc có thể được xác nhận bằng một câu riêng.

BạnPouvez-vous confirmer que vous avez reçu ma demande ?Bạn xác nhận đã nhận yêu cầu của tôi được không?
Nhân viên phòng tậpOui, elle figure dans votre dossier.Vâng, yêu cầu đã có trong hồ sơ.
BạnJe voudrais aussi une confirmation écrite de la date de fin.Tôi cũng muốn có xác nhận ngày kết thúc bằng văn bản.
Nhân viên phòng tậpNous vous enverrons un courriel récapitulatif.Chúng tôi sẽ gửi email tóm tắt.
BạnDois-je rendre ma carte d’accès ?Tôi có cần trả lại thẻ ra vào không?
Nhân viên phòng tậpJe le précise dans le courriel, avec les dernières étapes.Tôi sẽ nêu trong email, cùng các bước cuối.

Ma demande a été reçue.Yêu cầu của tôi đã được nhận.

Trọng tâm: việc đã nhận yêu cầu

Vous avez bien reçu ma demande ?
Bạn đã nhận yêu cầu của tôi chưa?

Mon abonnement prendra fin le 30 juin.Gói hội viên của tôi sẽ kết thúc ngày 30 tháng 6.

Trọng tâm: ngày kết thúc có hiệu lực

Cette date de fin est-elle confirmée ?
Ngày kết thúc này đã được xác nhận chưa?

Bonjour, je vous confirme ma demande de résiliation. Je souhaite une fin d’abonnement au 30 juin. Merci de me confirmer la date effective, le dernier prélèvement et les éventuelles démarches restantes. Cordialement, Alex Martin.

Xin chào, tôi xin xác nhận yêu cầu hủy. Tôi muốn gói hội viên kết thúc ngày 30 tháng 6. Vui lòng xác nhận ngày hiệu lực, lần trích nợ tự động cuối cùng và các bước còn lại, nếu có. Trân trọng, Alex Martin.

Éventuelles nghĩa là nếu có; từ này để nhân viên nêu rõ những bước còn lại.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn muốn kết thúc gói hội viên chứ không tạm dừng. Động từ nào phù hợp?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Résilier.. Résilier là chấm dứt gói hội viên; suspendre là tạm dừng.

Câu 2Không cần tài khoản
Phòng tập xác nhận đã nhận yêu cầu. Bạn còn có thể hỏi gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pouvez-vous confirmer la date effective de résiliation ?. Việc đã nhận yêu cầu và ngày kết thúc có hiệu lực là hai thông tin cần xác nhận riêng.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào hỏi về khoản thanh toán cuối cùng bị trích?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Quelle est la date du dernier prélèvement ?. Le dernier prélèvement là lần trích nợ tự động cuối cùng từ tài khoản.