Sổ tay mẫu câu
Hủy gói phòng tập bằng tiếng Pháp: ngày, thủ tục và xác nhận
Yêu cầu hủy gói phòng tập bằng tiếng Pháp, nêu ngày kết thúc mong muốn, hỏi các bước còn lại và xin xác nhận ngày bằng văn bản.
- B1
- 24 mẫu câu
- 4 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Nói Je souhaite résilier mon abonnement (Tôi muốn hủy gói hội viên), rồi nêu ngày mong muốn: Je voudrais qu’il prenne fin le 30 juin. Nhờ phòng tập xác nhận ngày hiệu lực và các bước còn lại bằng văn bản: Pouvez-vous me confirmer cela par écrit ?

1 · Nêu yêu cầu
Résilier là chấm dứt một thỏa thuận đang tiếp diễn. Suspendre là tạm dừng.
2 · Phân biệt ngày mong muốn và ngày hiệu lực
Prendre fin nghĩa là kết thúc. Un préavis là thời hạn báo trước.
3 · Hỏi các bước còn lại
Une demande là yêu cầu. Un justificatif là giấy tờ chứng minh.
4 · Xin xác nhận bằng văn bản
Reçue xác nhận đã nhận yêu cầu. Ngày kết thúc có thể được xác nhận bằng một câu riêng.
Ma demande a été reçue.Yêu cầu của tôi đã được nhận.
Trọng tâm: việc đã nhận yêu cầu
Vous avez bien reçu ma demande ?
Bạn đã nhận yêu cầu của tôi chưa?
Mon abonnement prendra fin le 30 juin.Gói hội viên của tôi sẽ kết thúc ngày 30 tháng 6.
Trọng tâm: ngày kết thúc có hiệu lực
Cette date de fin est-elle confirmée ?
Ngày kết thúc này đã được xác nhận chưa?
Bonjour, je vous confirme ma demande de résiliation. Je souhaite une fin d’abonnement au 30 juin. Merci de me confirmer la date effective, le dernier prélèvement et les éventuelles démarches restantes. Cordialement, Alex Martin.
Xin chào, tôi xin xác nhận yêu cầu hủy. Tôi muốn gói hội viên kết thúc ngày 30 tháng 6. Vui lòng xác nhận ngày hiệu lực, lần trích nợ tự động cuối cùng và các bước còn lại, nếu có. Trân trọng, Alex Martin.
Éventuelles nghĩa là nếu có; từ này để nhân viên nêu rõ những bước còn lại.