Sổ tay mẫu câu
Mẫu câu gọi điện công việc bằng tiếng Pháp: giới thiệu, chuyển máy và nhắn lại
Xử lý cuộc gọi công việc bằng tiếng Pháp với 26 câu trong bốn tình huống: tự giới thiệu, chuyển máy, để lại lời nhắn và xác nhận thông tin.
- B1
- 26 phrases
- 4 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Mở đầu bằng tên và cơ quan của bạn: Bonjour, Léa Martin, de la société Rivage. Để chuyển máy, nói Je vous passe ma collègue. Để nhắn lại, nói Pourriez-vous lui demander de me rappeler ? Bắt đầu với vous khi nói chuyện với một đối tác công việc chưa quen.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Gọi cho đối tác công việc
Bạn là Léa, gọi để hỏi về báo giá. Nêu tên trước khi nói mục đích cuộc gọi.
Nhận cuộc gọi và chuyển máy
Bạn đang trực thay ở quầy lễ tân. Hỏi ai đang gọi rồi chuyển máy.
Để lại lời nhắn qua đồng nghiệp
Bạn lại đóng vai người gọi. Nêu rõ người nhận cần làm gì và thời điểm phù hợp.
Kiểm tra thông tin và kết thúc
Đường truyền không rõ. Nhờ người kia nhắc lại, rồi kiểm tra lịch hẹn trước khi kết thúc cuộc gọi.
| Tiếng Pháp | Điều diễn ra tiếp theo |
|---|---|
| Ne quittez pas. | Giữ máy. |
| Je vous passe ma collègue. | Cuộc gọi được chuyển máy. |
| Je lui transmets votre message. | Lời nhắn được chuyển lại. |
| Je vous rappelle. | Người nói sẽ gọi lại cho bạn. |
Trong Je vous passe ma collègue, vous là người gọi. Trong Je lui transmets votre message, lui là người sẽ nhận lời nhắn. Hãy phân biệt rõ hành động: chuyển máy diễn ra ngay trong cuộc gọi này; chuyển lời nhắn là để người kia phản hồi sau.