Sổ tay mẫu câu

Cách góp ý xây dựng cho đồng nghiệp bằng tiếng Pháp

Góp ý cụ thể bằng tiếng Pháp: mô tả sự việc, giải thích tác động và đề nghị thay đổi rõ ràng. Bốn tình huống, 24 câu và câu hỏi luyện tập.

Tóm tắt

Nêu sự việc cụ thể, tác động và đề nghị: Hier, tu as modifié le planning après notre échange. J’ai donc préparé le mauvais dossier. Pourrais-tu me prévenir quand le planning change ? Trang này dùng tu giữa những đồng nghiệp vốn xưng hô như vậy.

Hai đồng nghiệp trao đổi mang tính xây dựng tại bàn làm việc.
retour constructif nối một quan sát cụ thể với bước tiếp theo hữu ích. Minh họa: Atelier
1

1 · Xin vài phút

Chọn lúc yên tĩnh sau cuộc họp.

BạnTu aurais cinq minutes pour parler de la réunion d’hier ?Bạn có năm phút để nói về cuộc họp hôm qua không?
Đồng nghiệpOui, qu’est-ce que tu voulais me dire ?Có, bạn muốn nói gì?
BạnJ’aimerais revenir sur un point précis.Tôi muốn trao đổi lại một điểm cụ thể.
Đồng nghiệpD’accord, je t’écoute.Được rồi, tôi đang nghe.
BạnPendant ma présentation, tu as répondu avant que je termine mon explication.Khi tôi trình bày, bạn đã trả lời trước khi tôi giải thích xong.
BạnJe voudrais t’expliquer l’effet que cela a eu.Tôi muốn giải thích tác động của việc đó.
2

2 · Giải thích tác động

Mô tả tác động lên công việc và lắng nghe người kia.

BạnJe n’ai pas pu présenter la dernière étape.Tôi chưa thể trình bày bước cuối.
BạnEnsuite, deux personnes m’ont demandé des précisions sur cette étape.Sau đó, hai người hỏi tôi thêm chi tiết về bước ấy.
Đồng nghiệpJe pensais que tu avais terminé.Tôi tưởng bạn nói xong rồi.
BạnJe comprends mieux. Il me restait un exemple à donner.Giờ tôi hiểu hơn rồi. Tôi vẫn còn một ví dụ cần đưa ra.
Đồng nghiệpJe voulais surtout répondre à la question du client.Tôi chủ yếu muốn trả lời câu hỏi của khách.
BạnOui, cette question était utile. J’aimerais aussi pouvoir finir mon explication.Vâng, câu hỏi đó hữu ích. Tôi cũng muốn được giải thích hết.
3

3 · Đề nghị một thay đổi

Nêu yêu cầu sao cho lần sau dễ nhận biết.

BạnLa prochaine fois, pourrais-tu attendre que j’aie terminé ?Lần sau, bạn có thể đợi tôi nói xong không?
Đồng nghiệpComment saurai-je que tu as fini ?Làm sao tôi biết bạn đã nói xong?
BạnJe dirai clairement que je passe aux questions.Tôi sẽ nói rõ là chuyển sang phần câu hỏi.
Đồng nghiệpD’accord, je noterai mes questions en attendant.Được, trong lúc đó tôi sẽ ghi lại câu hỏi.
BạnEt si un point est urgent, tu peux me faire signe.Nếu có việc gấp, bạn có thể ra hiệu cho tôi.
Đồng nghiệpTrès bien, on essaie comme ça à la prochaine réunion.Tốt, buổi họp tới mình thử vậy nhé.
4

4 · Kiểm tra hiệu quả

Sau buổi họp tiếp theo, nhắc lại cách ứng xử đã thống nhất.

BạnMerci d’avoir attendu la fin de mon explication aujourd’hui.Cảm ơn hôm nay bạn đã đợi tôi giải thích xong.
Đồng nghiệpEst-ce que cela t’a aidé ?Điều đó có giúp bạn không?
BạnOui, j’ai pu présenter toutes les étapes.Có, tôi đã trình bày được tất cả các bước.
Đồng nghiệpJ’ai aussi trouvé le temps de questions plus clair.Tôi cũng thấy phần hỏi đáp rõ ràng hơn.
BạnOn garde ce fonctionnement pour la semaine prochaine ?Tuần sau mình tiếp tục cách này nhé?
Đồng nghiệpOui, et on se dira si quelque chose doit changer.Vâng, nếu cần thay đổi gì mình sẽ nói với nhau.
Chuyển nhãn gán cho người thành sự việc quan sát được
Nhãn gán cho ngườiQuan sát cụ thể
Tu es désorganisé.Hier, le planning a changé après notre échange.
Tu ne m’écoutes jamais.Pendant ma présentation, tu as répondu avant la fin.
Tu es toujours en retard.Cette semaine, les deux comptes rendus sont arrivés après le délai prévu.

Quan sát giúp đồng nghiệp có điều cụ thể để trả lời. Thêm tác động bằng j’ai donc… hoặc cela a…, rồi một yêu cầu bằng pourrais-tu… ? Với đồng nghiệp bạn dùng vous, hãy dùng pourriez-vous… ?

Câu 1Không cần tài khoản
Yêu cầu nào nêu một thay đổi có thể làm?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pourrais-tu me prévenir quand le planning change ?. Yêu cầu thứ ba nêu hành động me prévenir và tình huống cần làm.

Câu 2Không cần tài khoản
Đồng nghiệp đã nghĩ gì trong tình huống 2?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Rằng phần trình bày đã xong.. Je pensais que tu avais terminé giải thích vì sao đồng nghiệp bắt đầu nói.