Danh sách từ vựng
Từ vựng ánh sáng sân khấu tiếng Pháp: 12 loại đèn và phụ kiện
Gọi tên mười hai loại đèn và phụ kiện sân khấu bằng tiếng Pháp, nhận biết hình dạng và ghép yêu cầu thiết bị của kỹ thuật viên với thẻ hình.
- B1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Đèn sân khấu là un projecteur. Học các tên cụ thể hơn—une découpe, un projecteur Fresnel, une lyre—cùng phụ kiện mà kỹ thuật viên có thể cần: un porte-filtre, une gélatine hoặc un câble DMX.

Năm loại đèn
Giá đỡ, màu sắc và kết nối
Nhận diện đồ vật trước khi lấy
découpe có thân dài và tạo chùm sáng sắc nét. lyre có đầu chuyển động giữa hai càng. Từ lyre còn có thể chỉ giá treo chữ U đơn giản của đèn rọi cố định; une lyre motorisée xác định rõ loại đèn chuyển động.
| Tiếng Pháp | Đặc điểm nhìn thấy | Vai trò |
|---|---|---|
| le porte-filtre | Khung vuông rỗng | Giữ tấm lọc màu |
| la gélatine | Tấm màu mỏng | Tạo màu cho ánh sáng |
| le gobo | Đĩa nhỏ có hoa văn | Tạo hoa văn được chiếu |
Yêu cầu thiết bị: học qua hình, rồi dùng mục Tìm hình
Tìm:
- Technicienne
Il me faut une gélatine bleue et un porte-filtre.
Tôi cần một tấm lọc màu xanh dương và một khung lọc màu.
- Assistant
Voici le porte-filtre. La gélatine est dans la pochette.
Đây là khung lọc màu. Tấm lọc ở trong bao.
- Technicienne
Merci. Apporte aussi le câble DMX qui est sur la table.
Cảm ơn. Mang thêm cáp DMX trên bàn nữa.
- Assistant
Celui-ci ? Il est encore enroulé.
Cái này à? Nó vẫn còn cuộn lại.