Phạm vi
Bạn bè hay người quen? Từ tiếng Pháp chỉ người bạn biết
Une connaissance, un collègue, un copain, un ami, un ami proche, un meilleur ami: thang độ thân thiết trong quan hệ ở Pháp, và vì sao người Pháp cân nhắc khi dùng ami.
- A2
- 7 steps
- xa cách → rất thân
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Từ xa đến gần: une connaissance (người quen), un collègue, un copain / une copine (bạn), un ami / une amie (người bạn thật sự), un ami proche, mon meilleur ami. Người Pháp dùng ami có chọn lọc hơn cách tiếng Anh dùng "friend".
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

rất thân
- mon meilleur ami / ma meilleure amiebạn thân nhất của tôi
- un ami prochebạn thân
- un ami / une amiemột người bạnMột tình bạn thật sự.
- un copain / une copinebạn, người bạnThân mật; còn nghĩa là bạn trai / bạn gái khi đi với mon / ma!
- un collèguemột đồng nghiệpKhông mặc nhiên là bạn bè.
- un voisin / une voisinengười hàng xóm
- une connaissancemột người quenNgười bạn biết sơ.
xa cách
Nghe cách dùng thực tế
- Inconnu
Tu connais Léo depuis longtemps ?
Bạn quen Léo lâu chưa?
- Toi
Non, c'est plutôt une connaissance. On est collègues.
Chưa, anh ấy đúng hơn là người quen. Chúng tôi là đồng nghiệp.
- Inconnu
Ah, moi c'est un vieil ami, on était à l'école ensemble.
À, anh ấy là bạn lâu năm của tôi, chúng tôi từng học cùng trường.
Chú ý từ sở hữu: une copine là một người bạn nữ, nhưng ma copine thường nghĩa là bạn gái của tôi, còn mon copain là bạn trai. Để nói rõ, dùng une amie à moi hoặc une de mes amies. Un pote là cách thân mật gọi một người bạn.
C'est un pote de la fac.
Anh ấy là bạn thời đại học.
Un pote: cách thân mật gọi bạn.
On est amis depuis vingt ans.
Chúng tôi đã là bạn suốt hai mươi năm.
- C'est ma copine. (chỉ muốn nói một người bạn)C'est une amie à moi.
Ma copine gợi nghĩa bạn gái.
- Il est mon ami Facebook.On est amis sur Facebook.
Être amis sur….