Histoire de + động từ nguyên mẫu: cách nói thân mật mang nghĩa “chỉ để”

Histoire de rire, histoire de changer: cách nêu mục đích thoải mái trong lời nói tiếng Pháp. So sánh với pour, afin de và juste pour để biết khi nào nên dùng.

B1Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Histoire de + động từ nguyên mẫu là cách nói thân mật mang nghĩa “chỉ để” hoặc “cốt để”: On est sortis, histoire de prendre l'air. Cách nói này mang tính khẩu ngữ và thoải mái. Trong tiếng Pháp trung tính, dùng pour; trong văn viết trang trọng, dùng afin de.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai người bạn đi dạo bên dòng sông và những ngôi nhà đá trong làng.
Đi dạo một chút, histoire de prendre l’air. Minh họa: Atelier

histoire dechỉ để, cốt để

Trọng tâm: mục đích nhẹ nhàng, thân mật

…, histoire de + động từ nguyên mẫu

On a pris un verre, histoire de fêter ça.
Chúng tôi uống một ly, chỉ để ăn mừng.

pourđể, nhằm

Trọng tâm: mục đích bất kỳ, trung tính

pour + động từ nguyên mẫu

Je travaille pour payer mes études.
Tôi làm việc để trang trải việc học.

afin denhằm

Trọng tâm: mục đích được diễn đạt trang trọng

afin de + động từ nguyên mẫu

Veuillez arriver tôt afin de vous inscrire.
Vui lòng đến sớm để đăng ký.

histoire de có nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Histoire de khiến mục đích nghe có vẻ nhỏ hoặc không quá nghiêm túc: bạn làm việc gì đó “chỉ để” giết thời gian, cười cho vui hoặc thay đổi thói quen. Cụm này gần như luôn đứng sau dấu phẩy, ở cuối câu. Những cách nói cố định thường dùng: histoire de rire (cho vui), histoire de changer (để đổi gió), histoire de voir (chỉ để xem thử), histoire de passer le temps.

J'ai envoyé ma candidature, histoire de voir.

Tôi gửi hồ sơ ứng tuyển, chỉ để thử xem sao.

Elle a appelé, histoire de vérifier que tout allait bien.

Cô ấy gọi, chỉ để xem mọi chuyện có ổn không.

On va au restaurant ce soir ? Histoire de changer !

Tối nay mình ra ngoài ăn nhé? Đổi gió một chút!

1 · Chọn: histoire de, pour hoặc afin de

  1. Je fais des heures supplémentaires payer le loyer. (trung tính, mục đích thực sự)
  2. On a fait un tour en ville, se détendre. (thân mật)
  3. Les candidats doivent fournir une pièce d'identité valider leur inscription. (trang trọng)
  4. Il m'a fait une blague, rire. (cho vui)

  • Afin de rire, on a regardé une comédie.On a regardé une comédie, histoire de rire.

    Afin de quá trang trọng khi nói đùa.

  • Histoire de obtenir un visa, remplissez ce formulaire.Pour obtenir un visa, remplissez ce formulaire.

    Hướng dẫn chính thức cần dùng pour hoặc afin de.

Câu 1Không cần tài khoản
Cách nào nghe tự nhiên giữa bạn bè?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

On sort, histoire de prendre l'air ?. Histoire de phù hợp với lời gợi ý thân mật.

Câu 2Không cần tài khoản
Histoire de rire có nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

chỉ để cười cho vui. Ở đây, histoire de nêu một mục đích nhẹ nhàng.