Histoire de + động từ nguyên mẫu: cách nói thân mật mang nghĩa “chỉ để”
Histoire de rire, histoire de changer: cách nêu mục đích thoải mái trong lời nói tiếng Pháp. So sánh với pour, afin de và juste pour để biết khi nào nên dùng.
Tóm tắt
Histoire de + động từ nguyên mẫu là cách nói thân mật mang nghĩa “chỉ để” hoặc “cốt để”: On est sortis, histoire de prendre l'air. Cách nói này mang tính khẩu ngữ và thoải mái. Trong tiếng Pháp trung tính, dùng pour; trong văn viết trang trọng, dùng afin de.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

histoire dechỉ để, cốt để
Trọng tâm: mục đích nhẹ nhàng, thân mật
…, histoire de + động từ nguyên mẫu
On a pris un verre, histoire de fêter ça.
Chúng tôi uống một ly, chỉ để ăn mừng.
pourđể, nhằm
Trọng tâm: mục đích bất kỳ, trung tính
pour + động từ nguyên mẫu
Je travaille pour payer mes études.
Tôi làm việc để trang trải việc học.
afin denhằm
Trọng tâm: mục đích được diễn đạt trang trọng
afin de + động từ nguyên mẫu
Veuillez arriver tôt afin de vous inscrire.
Vui lòng đến sớm để đăng ký.
histoire de có nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Histoire de khiến mục đích nghe có vẻ nhỏ hoặc không quá nghiêm túc: bạn làm việc gì đó “chỉ để” giết thời gian, cười cho vui hoặc thay đổi thói quen. Cụm này gần như luôn đứng sau dấu phẩy, ở cuối câu. Những cách nói cố định thường dùng: histoire de rire (cho vui), histoire de changer (để đổi gió), histoire de voir (chỉ để xem thử), histoire de passer le temps.
J'ai envoyé ma candidature, histoire de voir.
Tôi gửi hồ sơ ứng tuyển, chỉ để thử xem sao.
Elle a appelé, histoire de vérifier que tout allait bien.
Cô ấy gọi, chỉ để xem mọi chuyện có ổn không.
On va au restaurant ce soir ? Histoire de changer !
Tối nay mình ra ngoài ăn nhé? Đổi gió một chút!
1 · Chọn: histoire de, pour hoặc afin de
- Je fais des heures supplémentaires payer le loyer. (trung tính, mục đích thực sự)
- On a fait un tour en ville, se détendre. (thân mật)
- Les candidats doivent fournir une pièce d'identité valider leur inscription. (trang trọng)
- Il m'a fait une blague, rire. (cho vui)
- Afin de rire, on a regardé une comédie.On a regardé une comédie, histoire de rire.
Afin de quá trang trọng khi nói đùa.
- Histoire de obtenir un visa, remplissez ce formulaire.Pour obtenir un visa, remplissez ce formulaire.
Hướng dẫn chính thức cần dùng pour hoặc afin de.