Le temps de + động từ nguyên mẫu: “vừa đủ thời gian để” trong tiếng Pháp

Le temps de faire quelque chose nghĩa là thời gian cần để làm việc đó: le temps de prendre un café. Xem cách diễn đạt này đặt khung thời gian cho những hành động ngắn, kèm ví dụ và bài luyện tập.

B1Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Le temps de + động từ nguyên mẫu nghĩa là “thời gian cần để” hoặc “vừa đủ thời gian để”: Attends-moi, le temps de fermer la porte. (Đợi tôi khóa cửa đã.) Je n'ai pas le temps de manger nghĩa là “Tôi không có thời gian ăn”.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người lấy áo khoác trong khi bạn mình đợi ở cửa.
Đợi le temps de prendre mon manteau. Minh họa: Atelier
Học trước: bốn cấu trúc
MẫuVí dụTiếng Việt
avoir le temps de + inf.Tu as le temps de m'aider ?Bạn có thời gian giúp tôi không?
prendre le temps de + inf.Prends le temps de lire le contrat.Hãy dành thời gian đọc hợp đồng.
…, le temps de + inf.J'arrive, le temps de trouver mes clés.Tôi đến ngay, chỉ cần tìm chìa khóa đã.
le temps que + subjunctiveAttends, le temps que je m'habille.Đợi tôi mặc quần áo đã.

le temps de + động từ nguyên mẫu có nghĩa là gì?

Khi thêm vào cuối câu, le temps de + động từ nguyên mẫu cho người nghe biết phải chờ bao lâu: chỉ bằng thời gian làm một việc nhỏ. Cấu trúc này rất phổ biến trong lời nói: Je te rappelle, le temps de garer la voiture (Tôi sẽ gọi lại sau khi đỗ xe xong). Khi chủ ngữ khác nhau, dùng le temps que + thức giả định (subjonctif): le temps que tu te prépares, je fais le café.

On s'est arrêtés à Lyon, le temps de déjeuner.

Chúng tôi dừng ở Lyon, vừa đủ lâu để ăn trưa.

Le temps de comprendre ce qui se passait, le voleur était parti.

Đến khi chúng tôi hiểu chuyện gì đang xảy ra thì tên trộm đã đi mất.

Ở đầu câu: “đến khi…”.

Je n'ai même pas eu le temps de dire au revoir.

Tôi thậm chí không có thời gian nói lời tạm biệt.

1 · Điền vào chỗ trống với le temps de / que

  1. Je descends, prendre mon manteau. (cùng chủ ngữ + động từ nguyên mẫu)
  2. Elle n'a pas déjeuner aujourd'hui. (avoir…)
  3. Attends-moi, je finisse ce mail. (+ thức giả định (subjonctif))
  4. Prenez relire votre copie. (prendre…)
  5. On fait une pause, boire un verre d'eau. (khoảng thời gian ngắn)

  • Je n'ai pas le temps pour manger.Je n'ai pas le temps de manger.

    Trước động từ nguyên mẫu, dùng de.

  • Attends, le temps que je finis.Attends, le temps que je finisse.

    Le temps que đi với thức giả định (subjonctif).

Câu 1Không cần tài khoản
“Tôi đến ngay, chỉ cần đỗ xe đã.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J'arrive, le temps de me garer.. Cùng chủ ngữ: le temps de + động từ nguyên mẫu.

Câu 2Không cần tài khoản
Le temps de réagir, il était trop tard có nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Đến khi chúng tôi phản ứng thì đã quá muộn.. Ở đầu câu, le temps de = đến khi.