Phạm vi
Hay đến đâu? Tiếng Pháp từ nul đến génial
Đánh giá phim, bữa ăn hay kỳ nghỉ như người Pháp: từ nul và bof đến pas mal, super và génial. Bảy từ cùng sắc thái của mỗi từ.
- A2
- 7 steps
- tệ → xuất sắc
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Từ tệ nhất đến hay nhất: nul (dở tệ), pas terrible (không hay lắm), bof (cũng thường), pas mal (khá hay), bien (tốt), super / top (tuyệt) và génial (xuất sắc). Nghĩa tương đương của Pas mal trong tiếng Anh nghe có vẻ hờ hững nhưng đây là lời khen thực sự trong tiếng Pháp.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

xuất sắc
- génial / excellentxuất sắcHào hứng.
- super / toptuyệtRất thường gặp, thân mật.
- bientốtTrung tính.
- pas malkhá hayLời khen thật, thường có vraiment.
- bofcũng thường thôiVừa là âm thanh vừa là từ, kèm nhún vai.
- pas terriblekhông hay lắmCách lịch sự nói điều gì đó dở.
- nul / nulledở tệLe film était nul.
tệ
Nghe cách dùng thực tế
- Collègue
Alors, ce restaurant ?
Thế nhà hàng đó sao?
- Toi
Pas mal du tout ! Le dessert était génial.
Khá ngon! Tráng miệng tuyệt vời.
- Collègue
Et le film après ?
Còn phim xem sau đó?
- Toi
Bof… pas terrible. Trop long.
Bình thường… không hay lắm. Dài quá.
Chú ý: terrible đứng riêng thường nghĩa là tuyệt trong tiếng Pháp thân mật (c'était terrible !), nhưng pas terrible nghĩa là không hay. Nul có thể nặng lời khi nói về người: il est nul en maths (anh ấy rất kém toán).
Franchement, le livre est génial, mais le film est nul.
Thật lòng mà nói, cuốn sách rất hay, nhưng bộ phim thì dở tệ.
— Ça t'a plu ? — Bof, sans plus.
— Bạn có thích không? — Cũng thường thôi, chẳng có gì đặc biệt.
- C'était pas mal (tôi thất vọng)C'était pas terrible.
Pas mal mang nghĩa tích cực.
- C'était très génial.C'était vraiment génial.
Génial đã ở mức cao nhất: đừng thêm très.