Phạm vi

Mưa to đến mức nào? Tiếng Pháp từ bruine đến déluge

Il bruine, il pleuvine, il pleut, il pleut à verse, il tombe des cordes, c'est le déluge: bảy cách diễn tả mưa bằng tiếng Pháp, từ mưa nhẹ đến mưa xối xả.

Tóm tắt

Các từ chỉ mưa đi từ la bruine (mưa phùn) và il pleuviote (mưa lất phất), qua il pleut và une averse (một cơn mưa rào), đến il pleut à verse (mưa xối xả), il tombe des cordes (mưa như trút nước) và un déluge (một trận mưa như trút, trận Đại hồng thủy).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người đi bộ che ô giữa trời mưa to.
Một chiếc ô thật hữu ích khi il pleut à verse. Minh họa: Atelier

Từ mưa phùn đến mưa như trút nước

xối xả

  1. un délugemột trận mưa như trút nướcMưa như trong câu chuyện Kinh Thánh.
  2. il tombe des cordesmưa như trút nướcNghĩa đen là “những sợi dây đang rơi xuống”.
  3. il pleut à versemưa như trútÀ verse = xối xả.
  4. une aversemột cơn mưa ràoNgắn, đôi khi mưa to.
  5. il pleuttrời đang mưaTrung tính.
  6. il pleuviotemưa lất phấtCách nói thân mật, chỉ vài giọt mưa.
  7. il bruine / la bruinemưa phùnMưa hạt nhỏ li ti như sương.

nhẹ

Nghe cách dùng thực tế

Au téléphone
  1. Maman

    Tu prends ton parapluie ?

    Bạn có mang ô không?

  2. Toi

    Non, il bruine juste un peu.

    Không, trời chỉ mưa phùn một chút thôi.

  3. Maman

    Météo-France annonce des averses orageuses cet après-midi.

    Météo-France dự báo chiều nay có mưa rào kèm sấm sét.

  4. Toi

    Bon… s'il tombe des cordes, je reste au bureau !

    Thế thì… nếu mưa như trút nước, tôi sẽ ở lại văn phòng!

Bản tin thời tiết dùng averses (mưa rào), pluies éparses (mưa rải rác), pluies orageuses (mưa kèm sấm sét) và éclaircies (những khoảng hửng nắng). Être trempé·e (jusqu'aux os) có nghĩa là ướt sũng (từ đầu đến chân). Ở Bretagne, người địa phương nói đùa rằng il fait beau plusieurs fois par jour.

Je suis rentré trempé jusqu'aux os.

Tôi về nhà trong tình trạng ướt sũng từ đầu đến chân.

Prends ton parapluie, ils annoncent des averses tout l'après-midi.

Mang ô đi, dự báo cả buổi chiều có mưa rào đấy.

  • Il pleut des chats et des chiens.Il tombe des cordes.

    Thành ngữ tiếng Anh, hình ảnh tiếng Pháp.

  • Il pleuve.Il pleut.

    Pleuvoir → il pleut.

Câu 1Không cần tài khoản
“Trời đang mưa phùn.”

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Il bruine.. Bruiner. Hãy kiểm tra trong phần văn bản phía trên.

Câu 2Không cần tài khoản
Une éclaircie là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

một khoảng hửng nắng. Một khoảng mây tan để nắng chiếu xuống. Hãy kiểm tra trong phần văn bản phía trên.