Phạm vi
Mưa to đến mức nào? Tiếng Pháp từ bruine đến déluge
Il bruine, il pleuvine, il pleut, il pleut à verse, il tombe des cordes, c'est le déluge: bảy cách diễn tả mưa bằng tiếng Pháp, từ mưa nhẹ đến mưa xối xả.
- B1
- 7 steps
- nhẹ → xối xả
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Các từ chỉ mưa đi từ la bruine (mưa phùn) và il pleuviote (mưa lất phất), qua il pleut và une averse (một cơn mưa rào), đến il pleut à verse (mưa xối xả), il tombe des cordes (mưa như trút nước) và un déluge (một trận mưa như trút, trận Đại hồng thủy).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

xối xả
- un délugemột trận mưa như trút nướcMưa như trong câu chuyện Kinh Thánh.
- il tombe des cordesmưa như trút nướcNghĩa đen là “những sợi dây đang rơi xuống”.
- il pleut à versemưa như trútÀ verse = xối xả.
- une aversemột cơn mưa ràoNgắn, đôi khi mưa to.
- il pleuttrời đang mưaTrung tính.
- il pleuviotemưa lất phấtCách nói thân mật, chỉ vài giọt mưa.
- il bruine / la bruinemưa phùnMưa hạt nhỏ li ti như sương.
nhẹ
Nghe cách dùng thực tế
- Maman
Tu prends ton parapluie ?
Bạn có mang ô không?
- Toi
Non, il bruine juste un peu.
Không, trời chỉ mưa phùn một chút thôi.
- Maman
Météo-France annonce des averses orageuses cet après-midi.
Météo-France dự báo chiều nay có mưa rào kèm sấm sét.
- Toi
Bon… s'il tombe des cordes, je reste au bureau !
Thế thì… nếu mưa như trút nước, tôi sẽ ở lại văn phòng!
Bản tin thời tiết dùng averses (mưa rào), pluies éparses (mưa rải rác), pluies orageuses (mưa kèm sấm sét) và éclaircies (những khoảng hửng nắng). Être trempé·e (jusqu'aux os) có nghĩa là ướt sũng (từ đầu đến chân). Ở Bretagne, người địa phương nói đùa rằng il fait beau plusieurs fois par jour.
Je suis rentré trempé jusqu'aux os.
Tôi về nhà trong tình trạng ướt sũng từ đầu đến chân.
Prends ton parapluie, ils annoncent des averses tout l'après-midi.
Mang ô đi, dự báo cả buổi chiều có mưa rào đấy.
- Il pleut des chats et des chiens.Il tombe des cordes.
Thành ngữ tiếng Anh, hình ảnh tiếng Pháp.
- Il pleuve.Il pleut.
Pleuvoir → il pleut.