Reformuler avec précision · fiche
1 · Yêu cầu: requérir → demander
Một công việc có thể đòi hỏi thời gian hoặc sự kiên nhẫn. Ở đây, demander diễn tả nhu cầu.
| Elle demande où se trouve la salle. | Cô ấy hỏi căn phòng ở đâu: đây là một câu hỏi, một cách dùng khác của demander. |
Cette tâche requiert de la patience.Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Cette tâche demande de la patience.Công việc này cần sự kiên nhẫn.
2 · Lời đề nghị: solliciter → demander
Giữ nguyên điều được xin và người được hỏi. Cấu trúc có thể thay đổi.
Nora sollicite l’avis de Paul.Nora xin ý kiến của Paul.
Nora demande son avis à Paul.Nora hỏi ý kiến Paul.
3 · Lời khuyến nghị: préconiser → recommander
Lời khuyến nghị đề xuất một hướng hành động. Hãy giữ riêng thông tin về mọi quyết định đưa ra sau đó.
Elle préconise une relecture, mais le groupe n’a pas encore décidé.Cô ấy chủ trương đọc lại, nhưng nhóm vẫn chưa quyết định.
Elle recommande une relecture, mais le groupe n’a pas encore décidé.Cô ấy khuyên đọc lại, nhưng nhóm vẫn chưa quyết định.
4 · Phê phán mạnh mẽ: fustiger → critiquer vivement
Giữ nguyên mức độ mạnh và đối tượng. Mentionner chỉ có nghĩa là đề cập.
Le comité fustige le manque de clarté.Ủy ban lên án gay gắt sự thiếu rõ ràng.
Le comité critique vivement le manque de clarté.Ủy ban phê phán mạnh mẽ sự thiếu rõ ràng.
5 · Giới hạn phải có trong cả hai cách viết
Chép lại các từ nhỏ trước khi viết lại: ai, khi nào, phần nào và chắc chắn đến mức nào.
Elle critique certains passages, mais apprécie la conclusion.Cô ấy phê bình một số đoạn nhưng thích phần kết luận.
La solution semble utile.Giải pháp có vẻ hữu ích: câu này nêu đánh giá, chưa phải kết quả đã được xác định.
