Lỗi thường gặp

Solliciter hay demander: bốn lỗi cần tránh khi yêu cầu

Nhờ giúp đỡ, xin ý kiến và viết lời yêu cầu rõ ràng bằng tiếng Pháp. So sánh solliciter và demander, cả mệnh đề nghi vấn và từ dễ nhầm với tiếng Anh.

Tóm tắt

Demander là động từ thông dụng để hỏi hoặc yêu cầu. Solliciter thường có nghĩa là “xin” hoặc “đề nghị” trong cách diễn đạt trang trọng: solliciter un avis, solliciter une autorisation. Dùng demander để mở đầu câu hỏi gián tiếp với từ như où hoặc si.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai đồng nghiệp ngồi đối diện qua bàn nhỏ trong văn phòng ở Pháp, trao đổi về một tập hồ sơ đơn giản đang đóng.
Cuộc trò chuyện đặt demander un conseil vào tình huống cụ thể. Minh họa: Atelier
  • demanderđòi hỏi một cách gay gắthỏi; yêu cầu

    Je voudrais vous demander un conseil.Tôi muốn xin bạn một vài lời khuyên.

    Với lời đòi hỏi quyết liệt, exiger có thể phù hợp. Lời yêu cầu dùng demander có thể nhẹ nhàng.

  • solliciter un avistừ có thể tự động thay thế mọi cách dùng của demanderxin ý kiến

    Nous sollicitons votre avis sur cette proposition.Chúng tôi xin ý kiến của bạn về đề xuất này.

    Trong cuộc trò chuyện thông thường, nói Nous vous demandons votre avis sur cette proposition.

  • demander sisolliciter sihỏi xem có hay không

    Elle demande si la réunion est maintenue.Cô ấy hỏi cuộc họp có vẫn diễn ra không.

    Dùng demander trước si, où, quand hoặc comment trong câu hỏi gián tiếp.

  • solliciter la mémoirechỉ đưa ra lời yêu cầucòn có nghĩa: huy động một năng lực

    Cet exercice sollicite la mémoire et l’attention.Bài tập này huy động trí nhớ và sự chú ý.

    Ở đây, solliciter diễn tả việc sử dụng một năng lực. Chủ ngữ là hoạt động, không phải người đưa ra yêu cầu.

Sự khác nhau giữa solliciter và demander là gì?

Các cấu trúc hữu ích
MẫuVí dụÝ nghĩa
demander quelque chose à quelqu’unJe demande un conseil à Nora.Tôi xin Nora một vài lời khuyên.
demander à quelqu’un de faire quelque choseJe demande à Nora de relire le texte.Tôi nhờ Nora đọc lại văn bản.
solliciter quelque choseJe sollicite votre aide.Tôi đang đề nghị bạn giúp đỡ.
solliciter quelqu’un pour quelque choseNous sollicitons Nora pour une relecture.Chúng tôi đang nhờ Nora đọc lại.
solliciter un reportNous sollicitons un report de trois jours.Chúng tôi đề nghị hoãn ba ngày.
Une demande de relecture
  1. Nora

    Dans mon message, j’ai écrit : « Je sollicite votre avis sur cette version. »

    Trong tin nhắn, tôi đã viết: “Tôi xin ý kiến của bạn về phiên bản này.”

  2. Samir

    Oui. Tu peux aussi écrire : « Pourriez-vous me donner votre avis sur cette version ? »

    Đúng rồi. Bạn cũng có thể viết: “Bạn có thể cho tôi ý kiến về phiên bản này không?”

  3. Nora

    Et pour savoir quand la personne est disponible ?

    Còn để biết người đó rảnh khi nào?

  4. Samir

    Tu peux demander : « Quand seriez-vous disponible pour en parler ? »

    Bạn có thể hỏi: “Khi nào bạn có thể trao đổi về việc này?”

Solliciter phù hợp với đơn đề nghị hoặc lời xin hỗ trợ được diễn đạt cẩn thận. Demander cũng dùng được trong văn viết công việc: Je vous demande de confirmer la date. Để câu nhẹ nhàng hơn, hãy đổi cách viết: Pourriez-vous confirmer la date ? Thức điều kiện làm lời yêu cầu bớt trực tiếp.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành câu hỏi gián tiếp.Elle ___ aura lieu la réunion.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

demande où. Demander où mở đầu câu hỏi về địa điểm. Solliciter dùng kiểu bổ ngữ khác.

Câu 2Không cần tài khoản
Câu nào xin ý kiến bằng cách diễn đạt trang trọng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nous sollicitons votre avis.. Solliciter votre avis dùng danh từ làm tân ngữ cho lời yêu cầu trang trọng.

Câu 3Không cần tài khoản
Động từ ở đây có nghĩa là gì?Cette activité sollicite l’attention.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Hoạt động huy động sự chú ý.. Khi chủ ngữ là bài tập, solliciter có thể nghĩa là huy động một năng lực trí óc.