Ultérieur hay plus tard: ngày sau, hành động về sau và tiếng Pháp trang trọng
Dùng ultérieur với danh từ, plus tard với hành động và ultérieurement trong văn viết trau chuốt. So sánh sự hòa hợp, mốc thời gian về sau và từ ulterior trong tiếng Anh.
Tóm tắt
Ultérieur là tính từ mang nghĩa “sau” hoặc “tiếp sau”: une date ultérieure. Plus tard đặt hành động vào lúc sau: Je répondrai plus tard. Để dùng trạng từ trang trọng hơn, chọn ultérieurement: Je répondrai ultérieurement.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Ultérieur và plus tard khác nhau thế nào?
ultérieursau; tiếp sau
Trọng tâm: bổ nghĩa cho danh từ
danh từ + ultérieur
Nous en parlerons lors d’une réunion ultérieure.
Chúng ta sẽ bàn việc đó trong một cuộc họp sau.
plus tardsau
Trọng tâm: định vị hành động trong thời gian
động từ + plus tard
Nous en parlerons plus tard.
Chúng ta sẽ bàn việc đó sau.
ultérieurementvào một thời điểm sau
Trọng tâm: trạng từ trang trọng
động từ + ultérieurement
La date sera communiquée ultérieurement.
Ngày sẽ được thông báo sau.
Tính từ hòa hợp với danh từ
| Danh từ | Cụm từ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| un rendez-vous | un rendez-vous ultérieur | một cuộc hẹn sau |
| une date | une date ultérieure | một ngày sau |
| des échanges | des échanges ultérieurs | những trao đổi tiếp sau |
| des étapes | des étapes ultérieures | những giai đoạn sau |
Phần đuôi thuộc về tính từ. Plus tard và ultérieurement không đổi: Elle répondra plus tard; Elles répondront ultérieurement. Khi thay cụm tính từ, hãy điều chỉnh cấu trúc câu: à une date ultérieure có thể đổi thành plus tard đơn giản hơn.
- Nora
Le compte rendu indique : « Ce point sera traité lors d’une réunion ultérieure. »
Biên bản ghi: “Vấn đề này sẽ được xử lý tại một cuộc họp tiếp sau.”
- Samir
Donc, on en reparlera plus tard ?
Vậy chúng ta sẽ bàn lại việc đó sau à?
- Nora
Oui. La date n’est pas encore fixée.
Đúng. Vẫn chưa chốt ngày.
- Samir
D’accord. Tu me préviens quand tu la connais ?
Được. Khi nào biết ngày, bạn báo tôi nhé?
Sau thời điểm nào?
Le groupe s’est réuni lundi. Deux jours plus tard, il a confirmé sa décision.
Nhóm họp vào thứ Hai. Hai ngày sau, nhóm xác nhận quyết định.
Plus tard được tính từ thứ Hai, nên việc xác nhận diễn ra vào thứ Tư.
Dans un chapitre ultérieur, l’autrice revient sur cette décision.
Ở một chương sau, tác giả quay lại quyết định này.
Ở đây, mốc tham chiếu là một vị trí trong sách.
Une réunion ultérieure chưa xác định ngày. Deux jours plus tard cho biết khoảng thời gian tính từ một mốc đã nêu. Để hỏi ngày cụ thể, dùng Vous avez déjà une date ? hoặc Quand est-ce prévu ?
Ultérieur có mang nghĩa ulterior không?
Il a des arrière-pensées.
Anh ấy có ý đồ ngầm.
Des arrière-pensées là những ý đồ ngầm.
Trong une étape ultérieure, tính từ nói về trình tự. Với “ulterior motives” trong tiếng Anh, hãy dùng des arrière-pensées. Sự giống nhau giữa ultérieur và “ulterior” dễ gây nhầm lẫn khi cụm tiếng Anh nói về ý đồ ngầm.
- Je répondrai ultérieur.Je répondrai plus tard.
Ultérieur cần một danh từ để bổ nghĩa. Nếu cần trạng từ trang trọng, viết Je répondrai ultérieurement.
- Une date ultérieur.Une date ultérieure.
Date là danh từ giống cái số ít, nên tính từ có đuôi -e.