Năm cấu trúc với từ nối
1 · Malgré + cụm danh từ
Dùng cụm danh từ để nêu trở ngại. Độ dài không làm đổi cấu trúc: les nombreuses critiques du public vẫn là một cụm danh từ.
Malgré les critiques, le projet continue.Bất chấp những lời chỉ trích, dự án vẫn tiếp tục.
Malgré son coût élevé, la proposition reste intéressante.Bất chấp chi phí cao, đề xuất vẫn đáng quan tâm.
2 · Bien que + chủ ngữ + thức giả định (subjonctif)
Mệnh đề cần có chủ ngữ và động từ đã chia. Bien que le projet difficile thiếu động từ. Que thành qu’ trước nguyên âm.
Bien que le projet soit difficile, nous avançons.Mặc dù dự án khó, chúng tôi vẫn tiến triển.
Bien qu’elle soit critiquée, cette idée mérite un débat.Mặc dù bị chỉ trích, ý tưởng này xứng đáng được bàn luận.
3 · Même si + chủ ngữ + thức trần thuật
Với cấu trúc nhượng bộ này, dùng thức trần thuật. Sự thật hiện tại có thể dùng thì hiện tại; sự thật quá khứ có thể dùng thì quá khứ. Giữ ý nhượng bộ khi sửa dạng động từ.
Même si le projet est difficile, nous avançons.Dù dự án khó, chúng tôi vẫn tiến triển.
Même si le débat a été long, il a été utile.Dù cuộc tranh luận kéo dài, nó vẫn hữu ích.
4 · Pourtant nối hai phát biểu
Đọc riêng từng phát biểu. Mỗi phát biểu cần có nòng cốt câu đầy đủ. Dấu chấm hoặc chấm phẩy giúp thấy rõ ranh giới.
Le projet est difficile. Pourtant, nous avançons.Dự án khó. Vậy mà chúng tôi vẫn tiến triển.
Le coût est élevé ; pourtant, la proposition reste intéressante.Chi phí cao; tuy vậy, đề xuất vẫn đáng quan tâm.
5 · C’est-à-dire : cụm từ hoặc que + mệnh đề
Một cụm từ ngắn có thể theo sau trực tiếp. Thêm que khi mở đầu một mệnh đề giải thích đầy đủ.
Son style est sobre, c’est-à-dire simple et précis.Văn phong của cô ấy tiết chế, tức là giản dị và chính xác.
Le texte est anonyme, c’est-à-dire que son auteur n’est pas nommé.Văn bản ẩn danh, tức là không nêu tên tác giả.
