Luyện chia động từ

Trước khi rút gọn mệnh đề thời gian tiếng Pháp, kiểm tra ai hành động

Giữ nguyên người hành động khi viết lại mệnh đề avant que và après que. So sánh dòng thời gian, luyện sáu dạng động từ và thử ba cách viết lại giữ nguyên nghĩa.

Tóm tắt

Xác định người thực hiện từng hành động trước khi rút gọn mệnh đề thời gian. Trong Après avoir terminé ses études, Nora a commencé à travailler, Nora làm cả hai việc; nếu câu gốc nêu hai người khác nhau, giữ rõ các chủ ngữ.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người mới tốt nghiệp mặc đồ thường ngày bắt đầu làm việc tại bàn trong văn phòng Pháp, cạnh đó có sách bìa trơn đóng lại.
Apr’s avoir terminé ses études, Nora bắt đầu đi làm. Minh họa: Atelier

Khi nào có thể rút gọn mệnh đề thời gian tiếng Pháp?

Đọc bảng người hành động trước
Câu gốcHành động thứ nhấtHành động thứ hai
Après que Samir a répondu, Nora a confirmé la décision.Samir trả lời.Nora xác nhận.
Après que Nora a répondu, elle a confirmé la décision.Nora trả lời.Nora xác nhận.

Après avoir répondu, Nora a confirmé la décision.

Sau khi trả lời, Nora xác nhận quyết định.

Câu ngắn hơn này khớp với hàng thứ hai: Nora vừa trả lời vừa xác nhận.

Câu rút gọn đúng ngữ pháp khi cả hai hành động đều do Nora thực hiện. Nó làm đổi nghĩa hàng đầu, nơi Samir trả lời. Trợ động từ và quá khứ phân từ đúng cũng không cứu được cách viết lại gán hành động cho nhầm người.

Giữ đúng trình tự trước sau

Học trước: người hành động và trình tự
MẫuVí dụDòng thời gian
avant de + động từ nguyên mẫuAvant de commencer, Nora relit la consigne.Nora đọc lại rồi bắt đầu.
avant que + chủ ngữ + thức giả định (subjonctif)Nora répond avant que Samir parte.Nora trả lời rồi Samir rời đi.
après + động từ nguyên mẫu quá khứAprès être partie, Nora a changé d’avis.Nora rời đi rồi đổi ý.
après que + chủ ngữ + thức trần thuậtNora a répondu après que Samir est parti.Samir rời đi rồi Nora trả lời.

Với động từ nguyên mẫu quá khứ, chọn trợ động từ theo động từ: avoir terminé, nhưng être parti. Với être, quá khứ phân từ hòa hợp với chủ ngữ ngầm hiểu: Nora, après être partie; les deux sœurs, après être parties.

  • Avant de partir, la décision a été confirmée par Nora.Avant de partir, Nora a confirmé la décision.

    Đặt Nora làm chủ ngữ chính khi cô vừa xác nhận quyết định vừa rời đi.

  • Après avoir répondu, Nora a confirmé la décision.Après que Samir a répondu, Nora a confirmé la décision.

    Dùng mệnh đề đầy đủ khi câu gốc giao việc trả lời cho Samir và việc xác nhận cho Nora.

Hoàn thành sáu dòng, rồi kiểm tra các câu hỏi về nghĩa. Gợi ý ngắn cho biết động từ và người hành động. Các dòng dùng động từ nguyên mẫu có cùng người hành động với mệnh đề chính; mệnh đề đầy đủ giữ chủ ngữ riêng được nêu rõ.

1 · Sáu dạng, luôn chú ý người hành động

  1. Après ses études, Lina a cherché un emploi. (terminer · Lina)
  2. Après , Nora a appelé Samir. (partir · Nora)
  3. Après , les deux sœurs ont appelé leur mère. (arriver · les deux sœurs)
  4. Avant , nous relisons la consigne. (commencer · nous)
  5. Avant que Lina , Samir veut lui parler. (partir · subjonctif présent)
  6. Nora a répondu après que Samir . (partir · passé composé)

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn cách viết lại giữ đúng cả hai người hành động.Marc a terminé. Ensuite, Lina est partie.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Après que Marc a terminé, Lina est partie.. Marc làm xong và Lina rời đi. Các chủ ngữ nêu rõ giúp giữ nguyên hai vai trò.

Câu 2Không cần tài khoản
Ở đây, ai được ngầm hiểu là người làm xong?Après avoir terminé, Nora a appelé Samir.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nora.. Trong câu này, động từ nguyên mẫu ở đầu có cùng chủ ngữ chính là Nora.

Câu 3Không cần tài khoản
Hành động nào xảy ra trước?Samir répond avant que Nora parte.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Samir trả lời.. Avant que Nora parte đặt việc ra đi sau câu trả lời của Samir.