Hội thoại
Laisser tomber và coup de main: thành ngữ tiếng Pháp trong hội thoại ngày chuyển nhà
Đọc hội thoại ngày chuyển nhà với laisser tomber, donner un coup de main và jeter un coup d’œil. Phân biệt hành động cụ thể với nghĩa thành ngữ.
- B1
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Laisser tomber un carnet nghĩa là làm rơi cuốn sổ; laisser tomber un projet nghĩa là từ bỏ dự án. Donner un coup de main nghĩa là giúp đỡ, còn jeter un coup d’œil à quelque chose là xem nhanh một thứ. Tân ngữ và hành động tiếp theo cho biết nghĩa nào phù hợp.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Nora sắp chuyển vào một căn hộ trống. Samir đến giúp cô đóng gói sách. Đọc cả hai vai, rồi dùng chế độ luyện hội thoại để nói lời của Samir theo gợi ý.
- Nora
Merci d’être venu. Il reste tous ces livres à ranger.
Tiếng Việt
Cảm ơn bạn đã đến. Chỗ sách này vẫn cần đóng gói hết.
- Samir
Je peux te donner un coup de main. On commence par quoi ?
Đề nghị giúp và hỏi bắt đầu từ đâu.
Tiếng Việt
Mình có thể giúp một tay. Bắt đầu từ đâu nhỉ?
- Nora
Tu peux jeter un coup d’œil à la liste ? Je crois que j’ai oublié quelque chose.
Tiếng Việt
Bạn xem qua danh sách được không? Mình nghĩ đã quên gì đó.
- Samir
Oui. Tu n’as pas noté le ruban adhésif.
Chỉ ra rằng danh sách thiếu băng dính đóng thùng.
Tiếng Việt
Được. Bạn chưa ghi băng dính đóng thùng.
- Nora
Il est dans le carton, sous mon carnet.
Tiếng Việt
Nó ở trong thùng, dưới cuốn sổ của mình.
- Samir
Attention, tu as laissé tomber ton carnet !
Báo cho Nora rằng cô ấy đã làm rơi cuốn sổ.
Tiếng Việt
Cẩn thận, bạn làm rơi sổ rồi!
- Nora
Ah oui, je le ramasse. Au fait, pour la grande étagère, on laisse tomber.
Tiếng Việt
À đúng rồi, để mình nhặt lên. Mà thôi, gác chuyện kệ sách lớn lại nhé.
- Samir
On ne la monte pas aujourd’hui ?
Hỏi lại xem hôm nay có hoãn việc lắp kệ không.
Tiếng Việt
Hôm nay chúng ta không lắp nó à?
- Nora
Non, il manque des vis. On verra demain.
Tiếng Việt
Không, thiếu mấy con vít. Mai tính tiếp.
- Samir
D’accord. Alors, je m’occupe des livres.
Đồng ý và nói bạn sẽ lo phần sách.
Tiếng Việt
Được. Vậy mình lo phần sách.
| Cụm từ trong tình huống | Nghĩa ở đây | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| donner un coup de main | giúp đóng gói | Samir đề nghị giúp một việc cụ thể. |
| jeter un coup d’œil à la liste | xem nhanh danh sách | Cậu ấy phát hiện một món bị thiếu. |
| laisser tomber ton carnet | làm rơi cuốn sổ của bạn | Nora nhặt nó lên. |
| pour la grande étagère, on laisse tomber | tạm gác kế hoạch lắp kệ sách | Ngày mai họ sẽ xem xét lại. |
Đồ vật trong cuộc trò chuyện
Tìm:
Donner un coup de main à Nora nêu người được giúp; jeter un coup d’œil à la liste nêu thứ được xem. Khi đồ vật rơi, laisser tomber đi trực tiếp với đồ vật đó. Khi kế hoạch đã rõ, On laisse tomber có thể đứng riêng. Ở đây, câu này dời việc lắp kệ sang lúc khác và chấm dứt lần thử hôm nay.