Lỗi thường gặp
Cặp tính từ tiếng Pháp: mệt hay gây mệt, tử tế hay thân thiện?
Chọn giữa fatigué và fatigant, ennuyé và ennuyeux, gentil và sympa. Xem nghĩa thay đổi thế nào rồi luyện năm câu hỏi theo ngữ cảnh.
- A2
- 3 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Học quan hệ trong từng cặp. Fatigué nghĩa là mệt và fatigant nghĩa là gây mệt; ennuyé thường nghĩa là bối rối hoặc ngượng ngùng, còn ennuyeux là nhàm chán hoặc phiền toái. Gentil và sympa có phần trùng nghĩa: cả hai đều có thể khen hành động tốt.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- fatigué / fatiganthai cách nói mệtmệt / gây mệt
La journée est fatigante. À la fin, Léa est fatiguée.Ngày hôm đó gây mệt. Đến cuối ngày, Léa mệt.
Với cảm giác, dùng fatigué. Với nguyên nhân gây mệt, dùng fatigant.
- ennuyé / ennuyeuxmột cặp đơn giản “thấy chán / gây chán” trong mọi ngữ cảnhbối rối hoặc ngượng ngùng / nhàm chán hoặc phiền toái
Je suis ennuyé : j’ai oublié ton livre.Tôi áy náy: tôi quên sách của bạn.
Để nói “Tôi thấy chán”, dùng cụm hằng ngày rõ nghĩa Je m’ennuie.
- gentil / sympamột cặp đối nghĩa hoàn toàntốt bụng, tử tế / dễ mến, thân thiện, dễ chịu
C’est gentil de m’aider. Ton voisin est vraiment sympa.Bạn thật tốt khi giúp tôi. Hàng xóm của bạn thật sự dễ mến.
Sympa mang tính khẩu ngữ. Bạn cũng có thể nói C’est sympa de m’aider.
Phân biệt fatigué và fatigant thế nào?
Paul est fatigué après le voyage. Il devient fatigant quand il répète la même question dix fois.
Paul mệt sau chuyến đi. Anh trở nên gây mệt khi lặp cùng câu hỏi mười lần.
Chọn theo nghĩa rồi kiểm tra sự hòa hợp. Một người cũng có thể gây mệt, nên lựa chọn phụ thuộc vai trò trong câu. Paul est fatigant mô tả ảnh hưởng của anh lên người khác. Paul est fatigué mô tả trạng thái của chính anh.
| Giống đực số ít | Giống cái số ít | Giống cái số nhiều |
|---|---|---|
| un voyage fatigant | une journée fatigante | des journées fatigantes |
| un voisin fatigué | une voisine fatiguée | des voisines fatiguées |
| un film ennuyeux | une soirée ennuyeuse | des soirées ennuyeuses |
| un voisin gentil | une voisine gentille | des voisines gentilles |
| un collègue sympa | une collègue sympa | des collègues sympas |