Bài trắc nghiệm
Savais hay ai su? Trắc nghiệm động từ tiếng Pháp ở quá khứ
Mười câu hỏi ngữ cảnh về savoir, pouvoir, vouloir và devoir: biết, biết được, cơ hội, thành công, từ chối, nghĩa vụ và suy đoán.
- B2
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Đọc cả tình huống. Je savais có thể mô tả điều đã biết; j’ai su có thể kể việc biết được điều gì. Với pouvoir, vouloir và devoir, các từ xung quanh giúp xác định thành công, từ chối, nghĩa vụ hoặc suy đoán.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Tiếng Pháp | Nghĩa ở đây |
|---|---|
| Je savais où elle habitait. | Tôi đã biết cô ấy sống ở đâu. |
| J’ai su la nouvelle ce matin. | Sáng nay tôi biết được tin. |
| Je pouvais partir, mais je suis resté. | Tôi có thể đi nhưng đã ở lại. |
| Après trois essais, j’ai pu terminer. | Sau ba lần thử, tôi hoàn thành được. |
| Je devais répondre, mais j’ai oublié. | Tôi phải trả lời nhưng đã quên. |
| Il a dû oublier : il n’est pas venu. | Hẳn anh ấy đã quên: đó là suy đoán của người nói. |
Với mỗi câu hỏi, chọn cách hiểu được cả câu hỗ trợ. Mong muốn để ngỏ kết quả nếu phần sau không nêu. Cơ hội sẵn có khác với kết quả thành công. Chú ý cả phủ định: ne pas pouvoir nói về sự không thể hoặc khả năng; ne pas vouloir nói về ý muốn.
je savais và j’ai su khác nhau thế nào?
Je voulais répondre, mais je n’avais pas son numéro.
Tôi muốn trả lời nhưng không có số của họ.
Thử viết kết thúc khác sau je voulais répondre. Cho người đọc kết quả rõ ràng, lý do đợi hoặc sự đổi ý. Phần tiếp theo làm cảnh bạn muốn kể chính xác hơn.