Hội thoại
Truyền lời tiếng Pháp: yêu cầu, câu hỏi và lời nói gián tiếp
Theo Marc truyền tin nhắn đi lại của Léa cho Nora. Luyện đại từ, tương lai nhìn từ quá khứ, yêu cầu với de và câu hỏi với si.
- B1
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Giữ rõ người và hành động trước khi đổi ngữ pháp. Lời khẳng định dùng dire que, yêu cầu có thể dùng demander de, còn câu hỏi có/không dùng demander si. Nêu tên ngày nếu demain có thể gây nhầm.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Truyền lời bằng tiếng Pháp thế nào?
- Léa
Je serai à la gare demain à neuf heures.
Ngày mai lúc chín giờ tôi sẽ ở ga.
- Léa
J’ai mon billet. Attends-moi devant l’entrée.
Tôi có vé rồi. Đợi tôi bên ngoài lối vào.
- Léa
Est-ce que tu peux prévenir Nora ? Ne pars pas sans moi.
Bạn báo cho Nora được không? Đừng đi mà không có tôi.
Bây giờ là sáng thứ Ba. Marc nói với Nora trước cuộc gặp. demain của thứ Hai chỉ thứ Ba. Trong hội thoại, Marc chọn góc nhìn tường thuật quá khứ, nên je serai thành elle serait. Khi anh truyền lời, cuộc gặp vẫn chưa diễn ra.
- Nora
Tu as eu des nouvelles de Léa ?
Tiếng Việt
Bạn có tin gì từ Léa không?
- Marc
Oui. Elle m’a dit qu’elle serait à la gare mardi à neuf heures.
Thuật lại nơi và thời điểm Léa nói cô sẽ có mặt.
Tiếng Việt
Có. Cô ấy nói thứ Ba lúc chín giờ sẽ ở ga.
- Nora
Elle a déjà son billet ?
Tiếng Việt
Cô ấy có vé chưa?
- Marc
Elle m’a dit qu’elle avait son billet.
Thuật lại lời Léa về vé của cô, dùng góc nhìn quá khứ.
Tiếng Việt
Cô ấy nói với tôi là có vé rồi.
- Nora
Où est-ce qu’on l’attend ?
Tiếng Việt
Chúng ta đợi cô ấy ở đâu?
- Marc
Elle m’a demandé de l’attendre devant l’entrée.
Thuật lại lời dặn đợi bên ngoài lối vào. Marc là người được nhắn.
Tiếng Việt
Cô ấy nhờ tôi đợi bên ngoài lối vào.
- Nora
Elle t’a demandé de me prévenir ?
Tiếng Việt
Cô ấy có nhờ bạn báo cho tôi không?
- Marc
Elle m’a demandé si je pouvais te prévenir.
Thuật lại câu hỏi có/không của cô. Bạn là Marc, đang nói với Nora.
Tiếng Việt
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể báo cho bạn không.
- Nora
On peut partir avant elle ?
Tiếng Việt
Chúng ta đi trước cô ấy được không?
- Marc
Elle m’a demandé de ne pas partir sans elle.
Thuật lại lời dặn phủ định; giữ Léa là người cần đợi.
Tiếng Việt
Cô ấy nhờ tôi đừng đi mà không có cô ấy.
| Trong tin nhắn của Léa | Trong lời Marc thuật lại cho Nora | Đối tượng được chỉ |
|---|---|---|
| je | elle | Léa |
| tu | je | Marc |
| moi | elle / l’ | Léa |
| Nora | te | Nora, người nghe hiện tại |
| demain | mardi | Ngày sau thứ Hai |
Tin nhắn đi lại qua bốn đồ vật
Tìm: