Viết hướng dẫn tiếng Pháp rõ ràng: ví dụ có giải thích
Viết hướng dẫn tiếng Pháp với thức mệnh lệnh hoặc động từ nguyên mẫu nhất quán. Theo dõi ví dụ gửi lại mẫu đơn, kiểm tra đại từ và luyện ba câu hỏi ngắn.
Tóm tắt
Dùng thức mệnh lệnh như Vérifiez khi hướng tới người đọc, hoặc động từ nguyên mẫu như Vérifier cho danh sách bước trung tính. Giữ cùng một dạng xuyên suốt và nêu rõ người đọc phải kiểm tra, ký và gửi gì.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Người đọc hoặc dạng | Kiểm tra | Ký | Gửi |
|---|---|---|---|
| Một người bạn: tu | Vérifie | Signe | Envoie |
| Một người xưng hô bằng vous, hoặc một nhóm | Vérifiez | Signez | Envoyez |
| Danh sách bước trung tính | Vérifier | Signer | Envoyer |
Viết hướng dẫn tiếng Pháp rõ ràng như thế nào?
Pour renvoyer votre formulaire
- D’abord, vérifiez votre nom et votre adresse sur le formulaire.
- Corrigez les informations si nécessaire. Ne modifiez pas le numéro de référence.
- Ensuite, signez le formulaire en bas de la page.
- Enfin, mettez-le dans une enveloppe et envoyez-le à l’adresse indiquée sur la première page.
Người đọc kiểm tra, sửa, ký và gửi, theo thứ tự đó. Le formulaire giúp le có đối tượng rõ ràng trong mettez-le và envoyez-le. Địa chỉ có vị trí cụ thể: trang đầu. Những chi tiết này giúp làm theo hướng dẫn.
Các vật trong hướng dẫn
Tìm:
| Mục đích | Hướng dẫn hướng tới người đọc | Danh sách dùng động từ nguyên mẫu |
|---|---|---|
| Bước khẳng định | Envoyez-le à l’adresse indiquée. | L’envoyer à l’adresse indiquée. |
| Bước phủ định | Ne le pliez pas. | Ne pas le plier. |
| Kiểm tra trước khi gửi | Avant de l’envoyer, vérifiez la date. | Vérifier la date avant de l’envoyer. |
Trong mệnh lệnh khẳng định, đại từ theo sau động từ bằng dấu gạch nối: envoyez-le. Trong mệnh lệnh phủ định, đại từ đứng trước động từ: ne le pliez pas. Với động từ nguyên mẫu, đại từ cũng đứng trước: le plier. Với nguyên mẫu phủ định, giữ ne pas cạnh nhau trước đại từ và động từ.