Viết hướng dẫn tiếng Pháp rõ ràng: ví dụ có giải thích

Viết hướng dẫn tiếng Pháp với thức mệnh lệnh hoặc động từ nguyên mẫu nhất quán. Theo dõi ví dụ gửi lại mẫu đơn, kiểm tra đại từ và luyện ba câu hỏi ngắn.

A2Hướng dẫn thực hànhđọc trong 3 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Dùng thức mệnh lệnh như Vérifiez khi hướng tới người đọc, hoặc động từ nguyên mẫu như Vérifier cho danh sách bước trung tính. Giữ cùng một dạng xuyên suốt và nêu rõ người đọc phải kiểm tra, ký và gửi gì.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người lớn đặt tờ giấy trắng vào phong bì trơn trên bàn làm việc gọn gàng ở Pháp.
Envoyez-le cho người đọc một hành động cuối rõ ràng. Minh họa: Atelier
Chọn dạng trước khi viết các bước
Người đọc hoặc dạngKiểm traKýGửi
Một người bạn: tuVérifieSigneEnvoie
Một người xưng hô bằng vous, hoặc một nhómVérifiezSignezEnvoyez
Danh sách bước trung tínhVérifierSignerEnvoyer

Viết hướng dẫn tiếng Pháp rõ ràng như thế nào?

Pour renvoyer votre formulaire

  • D’abord, vérifiez votre nom et votre adresse sur le formulaire.
  • Corrigez les informations si nécessaire. Ne modifiez pas le numéro de référence.
  • Ensuite, signez le formulaire en bas de la page.
  • Enfin, mettez-le dans une enveloppe et envoyez-le à l’adresse indiquée sur la première page.

Người đọc kiểm tra, sửa, ký và gửi, theo thứ tự đó. Le formulaire giúp le có đối tượng rõ ràng trong mettez-le và envoyez-le. Địa chỉ có vị trí cụ thể: trang đầu. Những chi tiết này giúp làm theo hướng dẫn.

Các vật trong hướng dẫn

Cùng việc, khác cấu trúc
Mục đíchHướng dẫn hướng tới người đọcDanh sách dùng động từ nguyên mẫu
Bước khẳng địnhEnvoyez-le à l’adresse indiquée.L’envoyer à l’adresse indiquée.
Bước phủ địnhNe le pliez pas.Ne pas le plier.
Kiểm tra trước khi gửiAvant de l’envoyer, vérifiez la date.Vérifier la date avant de l’envoyer.

Trong mệnh lệnh khẳng định, đại từ theo sau động từ bằng dấu gạch nối: envoyez-le. Trong mệnh lệnh phủ định, đại từ đứng trước động từ: ne le pliez pas. Với động từ nguyên mẫu, đại từ cũng đứng trước: le plier. Với nguyên mẫu phủ định, giữ ne pas cạnh nhau trước đại từ và động từ.

Trước khi giao hướng dẫn

Công cụ tự rà soát, không chấm điểm. Các dấu tích không được lưu.

Câu 1Không cần tài khoản
Giữ danh sách ở thức mệnh lệnh vous.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Vérifiez le nom, puis signez le formulaire.. Cả hai bước hướng tới vous: vérifiez và signez dùng dạng mệnh lệnh tương ứng.

Câu 2Không cần tài khoản
Đổi “Gấp nó lại” sang phủ định, giữ thức mệnh lệnh vous.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ne le pliez pas.. Mệnh lệnh phủ định đặt le trước pliez, bên trong ne … pas. Động từ nguyên mẫu là dạng khác.

Câu 3Không cần tài khoản
Bước nào cho người đọc biết chính xác địa chỉ bưu điện nằm ở đâu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Envoyez-le à l’adresse indiquée sur la première page.. Bước đầu xác định trang có địa chỉ, giúp người đọc tìm được.