Sổ tay mẫu câu
Information hay renseignement: nói gì khi hỏi chi tiết
Hỏi giờ mở cửa, giấy tờ và chi tiết khóa học bằng tiếng Pháp. Luyện information và renseignement qua hội thoại ngắn và mẫu câu hỏi thông tin hữu ích.
- A2
- 12 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Une information là một thông tin; un renseignement thường là chi tiết thực tế bạn hỏi người khác. Tại quầy, thử nói Je voudrais un renseignement, s’il vous plaît. Cả des informations và des renseignements đều dùng được khi hỏi về khóa học hoặc dịch vụ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hỏi về giờ mở cửa
Tìm hiểu về khóa học
Kiểm tra giấy tờ trước khi đến
Sự khác nhau giữa information và renseignement là gì?
| Mẫu | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| renseigner quelqu’un | L’agente me renseigne. | Nhân viên cung cấp thông tin cho tôi. |
| se renseigner sur | Je me renseigne sur les cours. | Tôi đang tìm hiểu về các lớp học. |
| demander des renseignements à | Je demande des renseignements à l’accueil. | Tôi hỏi thông tin tại quầy lễ tân. |
Tiếng Pháp đếm được từng thông tin: une information utile, deux informations utiles. Trong tiếng Anh, nói “useful information” hoặc “two useful pieces of information”. Information thuộc giống cái; renseignement thuộc giống đực.
Je cherche des informations sur cette formation.
Tôi đang tìm thông tin về khóa đào tạo này.
Ở đây, bạn cũng có thể dùng des renseignements: cả hai cách đều tự nhiên.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Je regarde les informations. | Tôi đang xem tin tức. |
| Merci pour ces renseignements. | Cảm ơn bạn về những thông tin chi tiết này. |
| un service de renseignement | cơ quan tình báo |