Lỗi thường gặp

Patron hay chef? Chức danh tiếng Pháp người nói tiếng Anh hay nhầm

Hiểu đúng vai trò ở nơi làm việc và nhà bếp bằng tiếng Pháp: patron, patronne, chef de projet và cheffe d’équipe, kèm nghĩa bất ngờ về rập may và bài trắc nghiệm.

Tóm tắt

Un patron hoặc une patronne là sếp hoặc người sử dụng lao động. Un chef hoặc une cheffe phụ trách một hoạt động hoặc nhóm: nấu ăn chỉ là một trường hợp. Hãy đọc trọn chức danh, như chef de projet hoặc cheffe cuisinière.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một quản lý dự án trao đổi về mô hình với hai đồng nghiệp.
Một cheffe de projet phụ trách công việc tại một công ty dịch vụ. Minh họa: Atelier
  • un chef de projetđầu bếp đang làm một dự ánquản lý dự án

    Le chef de projet prépare le calendrier.Quản lý dự án lập lịch trình.

    Với người làm nghề nấu ăn, dùng un cuisinier; với bếp trưởng, dùng un chef cuisinier.

  • une cheffe d’équipeđầu bếp của nhómtrưởng nhóm

    La cheffe d’équipe répartit les tâches.Trưởng nhóm phân công nhiệm vụ.

    Các từ d’équipe xác định nhóm cô ấy phụ trách.

  • une patronnemột nữ khách hàngsếp hoặc người sử dụng lao động

    Ma patronne organise la réunion.Sếp của tôi tổ chức cuộc họp.

    Với nữ khách hàng, dùng une cliente. “patron” trong tiếng Anh có thể nghĩa là khách hàng; patronne trong tiếng Pháp ở đây nghĩa là sếp.

  • un patron de couturechủ cơ sở mayrập may

    Je découpe le patron avant de couper le tissu.Tôi cắt rập trước khi cắt vải.

    Với người phụ trách xưởng, nói le patron de l’atelier hoặc la patronne de l’atelier.

Bốn hình, bốn vai trò hoặc đồ vật

patron và chef khác nhau thế nào?

Nêu đầy đủ vai trò
Giống đựcGiống cáiTiếng Việt
un patronune patronnesếp
un chef de projetune cheffe de projetquản lý dự án
un chef cuisinierune cheffe cuisinièrebếp trưởng
un cuisinierune cuisinièređầu bếp

Une chef cũng được dùng làm dạng giống cái. Dùng chức danh mà người đó tự dùng cho mình. Trong nhà hàng, le chef hoặc la cheffe có thể đã đủ vì ngữ cảnh nhà bếp rõ ràng. Ở văn phòng, hãy nghe thêm de projet, d’équipe hoặc de service.

À la pause
  1. Luc

    Ta sœur travaille dans un restaurant ?

    Chị gái bạn làm ở nhà hàng à?

  2. Ana

    Non, elle est cheffe de projet dans une agence.

    Không, chị ấy là quản lý dự án ở một công ty dịch vụ.

  3. Luc

    Ah, j’avais mal compris !

    À, tôi hiểu nhầm!

Mon patron là cách nói thông thường của “sếp tôi”. Ở một số nơi làm việc, cụm này có thể chỉ chủ doanh nghiệp, nhưng bản thân cụm chỉ cho biết quan hệ công việc. Muốn hỏi rõ về quyền sở hữu, dùng Est-ce qu’il est propriétaire de l’entreprise ?

Câu 1Không cần tài khoản
Lina ứng tuyển vai trò này ở một công ty thiết kế. Đó là vai trò gì?un poste de cheffe de projet

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Quản lý dự án. De projet xác định công việc quản lý dự án trong chức danh này.

Câu 2Không cần tài khoản
Đồ vật nào thuộc về bàn may?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un patron de couture. Un patron de couture là rập giấy dùng để cắt vải.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn dạng giống cái thông thường của patron.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

patronne. Dạng giống cái gấp đôi chữ n: une patronne.