Tài liệu thực tế
Đọc thiệp cưới tiếng Pháp và trả lời
Một thiệp cưới Pháp (faire-part) có mairie, nhà thờ, vin d'honneur và bữa tối. Hiểu từng phần rồi học cách trả lời.
- A2
- Chữ cái
- Đọc và trả lời
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Đám cưới Pháp thường có nhiều phần: lễ kết hôn hợp pháp tại la mairie, đôi khi có lễ tôn giáo, vin d'honneur (tiệc rượu đón tất cả khách) và dîner dành cho khách thân thiết hơn. Trả lời trước ngày ghi trên thiệp (Merci de répondre avant le…).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Faire-part de mariage
Camille Martin et Julien Robert
ont la joie de vous annoncer leur mariage
le samedi 14 juin 2025
Programme
14 h 30Cérémonie civile · Mairie de Dinan
16 h 00Cérémonie laïque · Château de la Roche
18 h 00Vin d'honneur
20 h 30Dîner et soirée dansante
Merci de répondre avant le 1er mai, par carton-réponse ou sur notre site.
Tenue chic, chaussures plates conseillées pour le jardin !
Liste de mariage sur notre site
Từ trong tài liệu
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| le faire-part | thiệp mời |
| la mairie | tòa thị chính |
| le vin d'honneur | tiệc rượu đón khách |
| la tenue | quy định trang phục |
| le carton-réponse | thiệp hồi đáp |
| la liste de mariage | danh sách quà cưới mong muốn |
Ở Pháp, chỉ lễ cưới dân sự tại tòa thị chính mới có giá trị pháp lý, nên cặp đôi nào cũng đến la mairie, nơi thị trưởng hoặc phó thị trưởng làm lễ kết hôn. Trả lời bằng Nous serons ravis de venir hoặc Malheureusement, nous ne pourrons pas être des vôtres.
- Je vais répondre oui à l'invitation de mariage.Je serai ravi(e) de venir.
Dùng mẫu câu thân tình quen thuộc trong lời hồi đáp.
- Je ne peux pas être des vous.Je ne pourrai pas être des vôtres.
Être des vôtres: tham gia cùng bạn.