Lỗi thường gặp
Résumé nghĩa là tóm tắt trong tiếng Pháp: dùng CV khi ứng tuyển
Tránh nhầm từ résumé. So sánh bản tóm tắt, CV và thư ứng tuyển trong tiếng Pháp, rồi chọn đúng tài liệu trong ba bài tập ngắn.
- A2
- 3 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong tiếng Pháp, un résumé là bản tóm tắt văn bản, phim, cuộc thảo luận hoặc nội dung khác. Hồ sơ nghề nghiệp gọi là résumé trong tiếng Anh là un CV trong tiếng Pháp. Nói mettre à jour son CV khi cập nhật để ứng tuyển.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- un résuméhồ sơ nghề nghiệpbản tóm tắt
Voici un résumé de l’article en trois phrases.Đây là bản tóm tắt bài viết trong ba câu.
Với hồ sơ nghề nghiệp, nói un CV. Với hành động tóm tắt, dùng résumer un texte.
- un CVbản tóm tắt bất kỳ văn bản nàobản lý lịch học tập và nghề nghiệp
Mon CV présente ma formation et mon expérience.CV của tôi trình bày học vấn và kinh nghiệm.
Với bản tóm tắt báo cáo, nói un résumé du rapport. CV giữ nguyên ở số nhiều: des CV.
- une lettre de motivationtên gọi khác của CVthư ứng tuyển
J’envoie mon CV et ma lettre de motivation.Tôi gửi CV và thư ứng tuyển.
Liên từ et nêu hai tài liệu. Thư giải thích lý do bạn quan tâm vị trí; CV trình bày quá trình học tập và làm việc.
résumé có nghĩa là CV trong tiếng Pháp không?
- Maya
J’ai deux choses à préparer : mon CV et un résumé.
Tôi cần chuẩn bị hai thứ: CV và bản tóm tắt.
- Tom
Le résumé est pour le poste ?
Bản tóm tắt dùng để xin việc à?
- Maya
Non, c’est le résumé d’un article pour mon cours.
Không, đó là tóm tắt bài viết cho lớp học.
- Tom
Et ton CV ?
Còn CV của bạn?
- Maya
Je l’envoie à une entreprise demain.
Ngày mai tôi gửi cho một công ty.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| rédiger un résumé du texte | viết bản tóm tắt văn bản |
| résumer une réunion | tóm tắt cuộc họp |
| mettre à jour son CV | cập nhật CV của mình |
| envoyer son CV en pièce jointe | gửi CV dưới dạng tệp đính kèm |
| En résumé, le projet avance. | Tóm lại, dự án đang tiến triển. |
Cả résumé và CV đều là giống đực: ce résumé, ce CV. Giữ cả hai dấu sắc trong résumé. résumé de carrière là bản tóm tắt sự nghiệp, nên từ này cũng xuất hiện trong văn bản nghề nghiệp. Với tài liệu đính kèm hồ sơ ứng tuyển, CV là lựa chọn thường ngày rõ nghĩa.