Rire, rigoler hay se marrer: cười và đùa bằng tiếng Pháp
Chọn rire, rigoler hoặc se marrer qua so sánh phong cách ngôn ngữ, đoạn đùa vui, dạng động từ hữu ích và bốn câu luyện nhanh.
Tóm tắt
Rire là động từ trung tính chỉ cười. Rigoler và se marrer thân mật: dùng khi cười vui với bạn bè. Je rigole còn có thể nghĩa là “Tôi đùa thôi”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

rire, rigoler và se marrer khác nhau thế nào?
rirecười
Trọng tâm: Miêu tả trung tính, phù hợp khi nói hoặc viết.
rire avec quelqu’un
Léo rit avec ses colocataires.
Léo đang cười với các bạn cùng nhà.
rigolercười; đùa
Trọng tâm: Trò chuyện thân mật, gồm cả lời nói đùa cho vui.
rigoler avec quelqu’un
On a bien rigolé pendant la pause.
Chúng tôi đã cười thật vui trong giờ nghỉ.
se marrercười vui
Trọng tâm: Cách thân mật, thoải mái miêu tả sự vui thích.
se marrer avec quelqu’un
Je me marre avec Nora.
Tôi đang cười vui với Nora.
Nói “Tôi đùa thôi” bằng tiếng Pháp thế nào?
- Nora
Demain, on commence à cinq heures du matin !
Ngày mai chúng ta bắt đầu lúc năm giờ sáng!
- Samir
Tu rigoles ? C’est beaucoup trop tôt !
Bạn đùa à? Sớm quá!
- Nora
Oui, je rigole. On commence à neuf heures, comme d’habitude.
Ừ, tôi đùa thôi. Bắt đầu lúc chín giờ như mọi khi.
Ở đây, Tu rigoles ? phản ứng với đề nghị bất ngờ. je rigole của Nora cho Samir biết nên hiểu lời cô thế nào. Để thuật lại trung tính bằng văn viết, dùng Nora plaisante (Nora đang đùa).
Nhớ các dạng cùng động từ
| Chủ ngữ | rire | rigoler | se marrer |
|---|---|---|---|
| je | je ris | je rigole | je me marre |
| nous | nous rions | nous rigolons | nous nous marrons |
| ils | ils rient | ils rigolent | ils se marrent |
| Quá khứ với on | on a ri | on a rigolé | on s’est marrés |
Ở dòng cuối, on chỉ nhóm có ít nhất một nam; nhóm toàn nữ viết on s’est marrées. Quá khứ phân từ của rire là ri: Nous avons beaucoup ri.
Nói “cười nhạo” và “cười cùng” bằng tiếng Pháp thế nào?
Nous avons ri avec Léo.
Chúng tôi đã cười cùng Léo.
Avec xác định người cùng cười vui.
Ils ont ri de Léo quand il est tombé.
Họ cười nhạo Léo khi cậu ấy ngã.
Trong tình huống này, Léo là đối tượng bị cười nhạo.
Đổi avec thành de làm thay đổi quan hệ. Để nêu rõ sự chế giễu, dùng se moquer de: Ils se moquent de Léo. Động từ thân mật có thể miêu tả tiếng cười thân thiện; tình huống cho biết ai cùng cười hoặc bị nhắm tới.