Phạm vi

Xin lỗi bằng tiếng Pháp: từ pardon đến je vous prie de m'excuser

Pardon, excuse-moi, désolé, je suis vraiment navré, je vous prie de m'excuser: thang lời xin lỗi tiếng Pháp từ va chạm ngoài phố đến thư trang trọng.

Tóm tắt

Chọn lời xin lỗi theo tình huống: pardon (va chạm, xin đi qua), excuse-moi / excusez-moi (làm phiền nhẹ), désolé(e) (thật sự áy náy), je suis vraiment désolé(e) hoặc navré(e) (rất áy náy), và je vous prie de m'excuser (trang trọng, văn viết).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hành khách nhường lối cho người rời toa tàu điện ngầm.
Nói pardon, je descends khi xin đi qua. Minh họa: Atelier

Từ va chạm nhỏ đến lời xin lỗi trang trọng

trang trọng, mạnh

  1. Veuillez nous excuser pour la gêne occasionnée.Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.Thông báo chính thức.
  2. Je vous prie de m'excuser.Xin nhận lời xin lỗi của tôi.Trang trọng, trong văn viết.
  3. Je suis navré(e).Tôi vô cùng xin lỗi.Hơi trang trọng, rất chân thành.
  4. Je suis vraiment désolé(e).Tôi thật sự xin lỗi.
  5. Je suis désolé(e).Tôi xin lỗi.Thật sự áy náy.
  6. Oups, désolé !Ối, xin lỗi!
  7. Excuse-moi / Excusez-moi.Xin phép / Xin lỗi.Cũng dùng để gọi sự chú ý.
  8. Pardon !Xin lỗi! (va chạm, xin đi qua)Nhanh và nhẹ nhàng.

nhẹ

Nghe cách dùng thực tế

Dans le métro
  1. Toi

    Pardon, je descends !

    Xin lỗi, tôi xuống đây!

  2. Passagère

    Aïe, mon pied !

    Ái, chân tôi!

  3. Toi

    Oh, je suis vraiment désolé ! Ça va ?

    Ôi, tôi thật sự xin lỗi! Bạn có sao không?

Pardon còn là cách lịch sự nói "gì cơ?" khi không nghe rõ: Pardon ? Vous pouvez répéter ? Người Pháp mong được nghe pardon dù chỉ va chạm nhẹ, và im lặng sẽ bị xem là bất lịch sự. Trong văn viết, je m'excuse phổ biến, dù người chuộng chuẩn mực thích je vous prie de m'excuser.

Désolé pour le retard, le bus n'est pas passé.

Xin lỗi tôi đến muộn, xe buýt không tới.

Je suis navrée, mais nous n'avons plus de table ce soir.

Tôi rất tiếc, nhưng tối nay chúng tôi hết bàn rồi.

  • Je suis pardon.Pardon. / Je suis désolé.

    Pardon đứng độc lập.

  • Désolé pour être en retard.Désolé d'être en retard.

    Désolé de + động từ nguyên mẫu.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn va vào ai đó trong cửa hàng:

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pardon !. Một tiếng pardon nhanh phù hợp khi va nhẹ.

Câu 2Không cần tài khoản
"Xin lỗi vì đến muộn."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Désolé d'être en retard.. Désolé de + động từ nguyên mẫu.