Toucher hay tâter? Chạm, kết cấu bề mặt và dò tìm bằng tay
So sánh toucher với tâter qua khăn quàng, đệm và túi áo khoác. Học au toucher, cách chia thì hiện tại theo quy tắc và hai nghĩa mở rộng của toucher.
Tóm tắt
Toucher nghĩa là chạm. Tâter nghĩa là sờ một vật bằng tay để biết độ cứng, hình dáng hoặc vị trí. Elle touche le coussin chỉ việc chạm; elle tâte le coussin pour voir s’il est ferme cho biết mục đích sờ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

toucherchạm
Trọng tâm: tiếp xúc với bề mặt hoặc đồ vật
toucher + tân ngữ
Il touche le tissu du bout des doigts.
Anh ấy chạm đầu ngón tay vào vải.
Les deux boîtes se touchent.
Hai chiếc hộp chạm nhau.
tâtersờ, sờ tìm
Trọng tâm: tìm hiểu hoặc tìm kiếm bằng cách sờ
tâter + tân ngữ + mục đích
Elle tâte la poche de son manteau pour trouver ses clés.
Cô ấy sờ túi áo khoác để tìm chìa khóa.
Il tâte le coussin pour voir s’il est mou.
Anh ấy sờ chiếc đệm để xem có mềm không.
Bốn đồ vật để sờ
Tìm:
toucher và tâter khác nhau thế nào?
- Cliente
Je peux toucher cette écharpe ?
Tôi chạm vào chiếc khăn này được không?
- Vendeur
Bien sûr. Elle est en laine.
Được chứ. Khăn làm bằng len.
- Cliente
Elle est douce au toucher. Je vais la prendre.
Sờ vào mềm thật. Tôi lấy chiếc này.
Toucher là động từ thông dụng mang nghĩa rộng ở đây. Tâter nhấn mạnh việc kiểm tra bằng tay. Với cảm giác bề mặt, dùng au toucher: doux au toucher cho đồ vật giống đực, douce au toucher cho đồ vật giống cái. Tính từ thay đổi; au toucher giữ nguyên.
| Chủ ngữ | toucher | tâter |
|---|---|---|
| je | touche | tâte |
| nous | touchons | tâtons |
| vous | touchez | tâtez |
toucher còn có nghĩa gì?
Elle touche son salaire à la fin du mois.
Cô ấy nhận lương vào cuối tháng.
Ton message me touche beaucoup.
Lời nhắn của bạn khiến tôi rất xúc động.
Tân ngữ cho biết nghĩa đang dùng: lương được nhận, lời nhắn có thể khiến bạn xúc động, khăn có thể được chạm vào. Tâter giữ ý sờ để tìm hiểu; không thể thay cho toucher trong hai ví dụ này.