Dòng thời gian
Bữa tiệc tối Pháp: từ apéro đến digestif
Thứ tự bữa tối Pháp ở nhà bạn bè: apéritif, khai vị, món chính, phô mai, tráng miệng, cà phê và digestif, cùng điều nên nói và làm ở mỗi giai đoạn.
- A2
- 8 moments
- Trò chơi xếp thứ tự
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bữa tối Pháp tại nhà bạn bè có nhịp riêng: l'apéro (đồ uống và món nhấm nháp), l'entrée, le plat principal, le fromage (trước tráng miệng!), le dessert, le café, đôi khi thêm le digestif. Bữa ăn thường kéo dài từ ba giờ trở lên.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- 20 h 00On arrive avec un petit cadeau, un quart d'heure de retard.Bạn đến cùng món quà nhỏ, muộn khoảng mười lăm phút.
- 20 h 15L'apéro : un verre et des chips ou des olives.Apéro: đồ uống cùng khoai tây chiên lát hoặc ô liu.
- 21 h 00À table ! L'entrée.Dọn bữa rồi! Món khai vị.
- 21 h 30Le plat principal.Món chính.
- 22 h 15Le plateau de fromages, avec du pain.Khay phô mai cùng bánh mì.
- 22 h 45Le dessert.Món tráng miệng.
- 23 h 15Le café, puis parfois un digestif.Cà phê, rồi đôi khi có digestif.
- minuitOn se dit au revoir… pendant vingt minutes !Chào tạm biệt… mất hai mươi phút!
Từ khóa
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| l'apéro | đồ uống trước bữa tối |
| l'entrée | món khai vị |
| le plat principal | món chính |
| le plateau de fromages | khay phô mai |
| le digestif | rượu sau bữa tối |
| À table ! | Bữa tối sẵn sàng rồi! |
Đến đúng giờ tuyệt đối có thể khiến chủ nhà chưa kịp chuẩn bị: quart d'heure de politesse (muộn mười lăm phút cho lịch sự) là chuyện thường. Mang hoa, sô-cô-la hoặc rượu vang (dù có chủ nhà không mở chai của bạn tối đó). Đợi chủ nhà nói bon appétit rồi mới ăn, và giữ tay trên bàn.
- Hôte
Vous reprendrez un peu de fromage ?
Bạn dùng thêm chút phô mai không?
- Toi
Avec plaisir, il est délicieux. C'est quel fromage ?
Rất sẵn lòng, ngon quá. Đây là phô mai gì vậy?
- Hôte
Un saint-nectaire, d'Auvergne.
Saint-Nectaire, từ Auvergne.