Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống tiếng Pháp A2: thang máy dừng giữa các tầng

Hai đồng nghiệp mắc kẹt trong thang máy. Điền động từ ở passé composé (với avoir và être) cùng từ chỉ thời gian vào truyện ngắn tiếng Pháp này rồi kiểm tra.

Tóm tắt

Câu chuyện này giúp bạn luyện passé composé với avoir (j'ai appuyé, nous avons attendu) và être (l'ascenseur s'est arrêté, nous sommes sortis), cùng từ chỉ thời gian: d'abord, ensuite, au bout de, enfin.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai đồng nghiệp bình tĩnh chờ bên trong thang máy đã dừng.
Khi l’ascenseur s’est arrêté, các đồng nghiệp phải chờ. Minh họa: Atelier
Xem trước: động từ dùng être
Động từ nguyên mẫuPassé composé (elle)
arriverelle est arrivée
descendreelle est descendue
resterelle est restée
s'asseoirelle s'est assise

Coincés entre deux étages

Lundi matin, Inès et Paul (monter) dans l'ascenseur au rez-de-chaussée. (trước hết), tout allait bien. Mais entre le troisième et le quatrième étage, l'ascenseur (s'arrêter) brusquement.

Paul (appuyer) sur tous les boutons. Rien ! (sau đó), Inès (sonner) l'alarme. Une voix (répondre) : « Restez calmes, un technicien arrive. »

Ils (attendre) longtemps. Inès (s'asseoir) par terre et Paul (raconter) des blagues.

(sau (+ khoảng thời gian)) quarante minutes, l'ascenseur (repartir). (cuối cùng), ils (sortir) au quatrième étage… juste à l'heure pour la réunion !

Đọc bản dịch tiếng Việt

Sáng thứ Hai, Inès và Paul bước vào thang máy ở tầng trệt. Ban đầu, mọi việc bình thường. Nhưng giữa tầng ba và tầng bốn, thang máy đột nhiên dừng lại.

Paul nhấn mọi nút. Không có gì xảy ra! Sau đó, Inès bấm chuông báo động. Một giọng nói đáp: "Hãy bình tĩnh, kỹ thuật viên đang đến."

Họ chờ rất lâu. Inès ngồi xuống sàn và Paul kể chuyện cười.

Sau bốn mươi phút, thang máy chạy lại. Cuối cùng, họ ra ở tầng bốn… vừa kịp cuộc họp!

Vì sao chọn các đáp án này

  • Monter, repartir, sortir là động từ chỉ di chuyển: dùng être, có sự hòa hợp (sont montés, sont sortis).
  • S'arrêter và s'asseoir là động từ có đại từ đi kèm: dùng être (s'est arrêté, s'est assise).
  • Appuyer, sonner, répondre, attendre, raconter dùng avoir, không có sự hòa hợp với chủ ngữ.
  • Au bout de + khoảng thời gian nghĩa là "sau".

Từ chỉ thời gian giúp câu chuyện rõ ràng: d'abord (trước hết), ensuite / puis (sau đó), au bout de + khoảng thời gian (sau), finalement / enfin (cuối cùng), và soudain hoặc tout à coup (đột nhiên) cho sự việc bất ngờ.

Câu 1Không cần tài khoản
"Cô ấy đã ngồi xuống."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle s'est assise.. Động từ có đại từ đi kèm: dùng être, có sự hòa hợp với elle.

Câu 2Không cần tài khoản
"Họ (nam) đã đi ra."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ils sont sortis.. Sortir (đi ra) dùng être: sont sortis.