Le participe composé · fiche
1 · Chọn trợ động từ thì kép thông thường
Bắt đầu từ passé composé. Elle a terminé cho ayant terminé; elle est partie cho étant partie. Ayant và étant giữ nguyên.
Ayant terminé son discours, elle a quitté la salle.Sau khi phát biểu xong, cô ấy rời phòng.
Étant parties tôt, elles sont arrivées avant nous.Vì đã đi sớm, họ đến trước chúng tôi.
2 · Giữ cùng người hành động
Với cụm mở đầu không nêu chủ ngữ bên trong, gắn cả hai hành động với chủ ngữ chính. Ở đây nous kiểm tra và gửi.
Ayant vérifié les dates, nous avons envoyé les invitations.Sau khi kiểm tra ngày tháng, chúng tôi gửi lời mời.
3 · Trước sự việc chính
Sự hoàn tất xảy ra trước hành động chính. Động từ chính có thể chỉ quá khứ hoặc tương lai.
Ayant terminé son stage, elle pourra commencer lundi.Sau khi hoàn thành đợt thực tập, cô ấy sẽ có thể bắt đầu vào thứ Hai.
4 · Giữ đại từ phản thân
Động từ có đại từ đi kèm giữ đại từ trước étant. So sánh se lever với se laver les mains: tân ngữ trực tiếp sau lavé khiến phân từ này giữ nguyên.
S’étant levée tôt, Inès a préparé le petit-déjeuner.Sau khi dậy sớm, Inès chuẩn bị bữa sáng.
S’étant lavé les mains, Inès a commencé à cuisiner.Sau khi rửa tay, Inès bắt đầu nấu ăn.
5 · Tính từ nêu trạng thái
étant fatiguée miêu tả cảm giác của Léa lúc đó. étant rentrée trình bày việc cô ấy trở về đã hoàn tất. Đọc cả từ sau étant và ngữ cảnh.
Étant fatiguée, Léa a préféré rester chez elle.Vì mệt, Léa muốn ở nhà hơn.
6 · Dùng mệnh đề đầy đủ trong hội thoại
Bản dùng phân từ hợp với văn viết cô đọng. Mệnh đề với après que, quand hoặc comme thường dễ dùng hơn trong hội thoại.
Comme elle avait déjà lu le texte, elle a répondu tout de suite.Vì đã đọc văn bản, cô ấy trả lời ngay.
