Sổ tay mẫu câu
Mẫu câu tiếng Pháp để ngắt lời nhận xét phân biệt đối xử
Ngắt lời nhận xét phân biệt đối xử bằng tiếng Pháp, đặt giới hạn rõ, hỗ trợ người bị ảnh hưởng và chuyển hướng trao đổi. Bốn tình huống với 24 câu có bản dịch.
- B2
- 24 mẫu câu
- 4 situations
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Ngắt lời rõ ràng bằng Je vous arrête : cette remarque vise un groupe de personnes et n’a pas sa place ici. Sau đó nêu giới hạn hoặc trở lại chủ đề. Khi nói riêng, hỏi người bị ảnh hưởng Souhaites-tu qu’on fasse une pause ? và để họ tự chọn cách phản hồi.

Hai tình huống đầu dùng vous trong cuộc họp; cuộc hỏi han riêng dùng tu với đồng nghiệp. Tình huống cuối đưa ra phản hồi cứng rắn hơn khi nhận xét tiếp diễn. Chọn mức trực tiếp phù hợp với vai trò và hoàn cảnh.
1 · Ngăn nhận xét trong cuộc họp
Một nhận xét về nguồn gốc ứng viên chen vào cuộc thảo luận kinh nghiệm.
2 · Nêu giới hạn, không tranh luận về căn tính của người khác
Tập trung vào lời đã dùng và quy tắc thảo luận.
3 · Hỏi han riêng
Ngỏ ý hỗ trợ và để họ chọn bước tiếp theo.
4 · Đặt giới hạn cứng rắn hơn
Với vai trò chủ tọa, ngắt những nhận xét lặp lại và tạm dừng thảo luận.
| Mục đích | Cụm từ |
|---|---|
| Ngắt lời ngay | Je vous arrête un instant. |
| Chỉ ra vấn đề | Cette remarque vise son origine. |
| Ngỏ ý hỗ trợ | Veux-tu que je t’accompagne ? |
| Đưa về chủ đề | Revenons aux critères du poste. |
| Tạm dừng với vai trò chủ tọa | Je suspends cet échange pour le moment. |